bulimia
/bju:'limiə/ Cách viết khác : (bulimy) /'bju:limi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng ăn vô độ, chứng háu ăn: Một rối loạn ăn uống đặc trưng bởi các cơn ăn uống mất kiểm soát, tiêu thụ một lượng lớn thức ăn trong thời gian ngắn, thường đi kèm với cảm giác xấu hổ và tội lỗi.
- Chứng cuồng ăn (tên đầy đủ: Bulimia nervosa): Một chứng bệnh tâm lý nghiêm trọng, trong đó các cơn ăn vô độ thường được theo sau bởi các hành vi "thanh lọc" cơ thể như tự gây nôn, lạm dụng thuốc nhuận tràng hoặc tập thể dục quá mức để tránh tăng cân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She sought help for her bulimia. (Cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ cho chứng ăn vô độ của mình.)
- Bulimia can have serious health consequences. (Chứng cuồng ăn có thể dẫn đến những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng.)
- The documentary highlighted the struggles of living with bulimia. (Bộ phim tài liệu làm nổi bật những cuộc chiến khi sống chung với chứng ăn vô độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bulimia nervosa": Tên đầy đủ và chính xác trong y học/ tâm lý học để chỉ chứng rối loạn này, phân biệt với việc chỉ đơn thuần ăn nhiều.
- She was diagnosed with bulimia nervosa. (Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng ăn ói.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulimic (tính từ): (thuộc về) chứng ăn vô độ.
- bulimic behavior (hành vi của chứng ăn vô độ)
- Bulimic (danh từ): Người mắc chứng ăn vô độ.
- a recovering bulimic (một người đang trong quá trình hồi phục khỏi chứng ăn vô độ)
Từ đồng nghĩa
- Binge-eating disorder (trong một số ngữ cảnh): Rối loạn ăn uống theo cơn (có thể không bao gồm hành vi thanh lọc).
- Hyperphagia (trong y học): Chứng ăn quá nhiều, thèm ăn quá mức (có thể do nguyên nhân sinh lý khác).
Lưu ý
- Bulimia thường được hiểu là Bulimia nervosa, một chứng bệnh tâm lý cần được điều trị chuyên nghiệp. Từ này khác với việc chỉ đơn giản là "ăn ngon miệng" hay "thèm ăn".
- Trong văn nói thông thường, đôi khi người ta dùng "bulimia" một cách không chính thức để chỉ sự thèm ăn mãnh liệt đối với một thứ gì đó (ví dụ: "a bulimia for books" - sự ham đọc sách), nhưng cách dùng này ít phổ biến và không phải là nghĩa chính.
danh từ
- (y học) chứng cuồng ăn vô độ; chứng háu ăn
- sự ham (đọc sách...)