bullish

Học thuật
Thân thiện
bullish

Investors are bullish about the technology sector's future.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lạc quan, kỳ vọng giá tăng: Thái độ tích cực, tin tưởng rằng giá cổ phiếu, tiền tệ, hoặc giá cả nói chung trên thị trường sẽ tăng lên trong tương lai. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính đầu .
    • Hăng hái, tự tin: (Nghĩa mở rộng) Chỉ sự tự tin, lạc quan mạnh mẽ về triển vọng thành công của một việc đó.
dụ sử dụng
  • Trong lĩnh vực tài chính:
    • Investors are feeling bullish about the technology sector. (Các nhà đầu đang cảm thấy lạc quan về lĩnh vực công nghệ.)
    • The analyst's report was very bullish, predicting a 20% rise in stock prices. (Báo cáo của chuyên gia phân tích rất lạc quan, dự đoán giá cổ phiếu sẽ tăng 20%.)
  • Nghĩa mở rộng:
    • The CEO was bullish about the company's chances of winning the new contract. (Giám đốc điều hành rất tự tin về cơ hội công ty giành được hợp đồng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To turn bullish on something": Trở nên lạc quan về một thứ đó.
    • Many fund managers have turned bullish on emerging markets. (Nhiều quản lý quỹ đã trở nên lạc quan về các thị trường mới nổi.)
  • "Bullish sentiment": Tâm lý thị trường lạc quan.
    • Bullish sentiment is driving the market to new highs. (Tâm lý lạc quan đang đẩy thị trường lên các mức cao mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bull (n): Con đực; (trong tài chính) chỉ nhà đầu lạc quan, kỳ vọng thị trường đi lên.
    • He is a bull who always bets on rising prices. (Anh ấy một nhà đầu lạc quan luôn đặt cược vào giá tăng.)
  • Bullishly (adv): Một cách lạc quan, hăng hái.
    • He spoke bullishly about the future of the project. (Anh ấy nói một cách đầy tự tin về tương lai của dự án.)
  • Bullishness (n): Sự lạc quan, tâm trạng hưng phấn (trên thị trường).
    • The bullishness in the market is palpable. (Sự lạc quan trên thị trường có thể cảm nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Optimistic: Lạc quan.
  • Confident: Tự tin.
  • Upbeat: Lạc quan, vui vẻ.
Từ trái nghĩa
  • Bearish: Bi quan, kỳ vọng giá giảm (thuật ngữ tài chính đối lập).
    • A bearish investor expects prices to fall. (Một nhà đầu bi quan kỳ vọng giá sẽ giảm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a bull in a china shop": (Thành ngữ, không trực tiếp liên quan đến nghĩa tài chính) Hành động một cách vụng về, thô bạo, có thể gây hư hại.
    • He ran through the delicate negotiations like a bull in a china shop. (Anh ta lao vào các cuộc đàm phán tế nhị một cách thô bạo.)
bullish

Investors are bullish about the technology sector's future.

Adjective
  1. trông chờ giá cả tăng

Từ tương tự

Từ gần giống