bluish

/'blu:iʃ/
tính từ
  1. hơi xanh, xanh xanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bluish"

bluish
The sky on a clear day is a beautiful bluish color.