bluish

/'blu:iʃ/
Học thuật
Thân thiện
bluish

The sky on a clear day is a beautiful bluish color.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi xanh, xanh xanh: Màu sắc sắc xanh lam nhưng không đậm hoặc hoàn toàn, thường sự pha trộn giữa xanh lam một màu khác, hoặc xanh lam nhạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The evening sky had a bluish tint. (Bầu trời buổi tối một sắc hơi xanh.)
    • She painted the wall a bluish gray color. ( ấy sơn bức tường một màu xám hơi xanh.)
    • The medicine turned the liquid a bluish hue. (Thuốc làm chất lỏng chuyển sang màu hơi xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bluish" thường được dùng trong các mô tả khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ màu sắc không thuần khiết.
    • The gas burner produced a bluish flame. (Mỏ đốt khí tạo ra ngọn lửa màu hơi xanh.)
  • Có thể kết hợp với các tính từ màu sắc khác để tạo thành từ ghép mô tả, dụ: "bluish-green" (xanh lục hơi xanh lam), "bluish-purple" (tím hơi xanh).
Biến thể từ gần giống
  • Blue (adj): xanh lam (màu nguyên bản, đậm hơn).
  • Bluishness (n): tính chất hơi xanh.
  • Blueish (adj): một cách viết khác, cùng nghĩa với "bluish".
Từ đồng nghĩa
  • Blue-tinged: pha sắc xanh lam.
  • Azure-tinged: pha sắc xanh da trời (mang tính văn chương hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "bluish" tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ "bluish" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định)

bluish

The sky on a clear day is a beautiful bluish color.

tính từ
  1. hơi xanh, xanh xanh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bluish"