bullocky

Học thuật
Thân thiện
bullocky

A farmer with bullocky shoulders lifts a heavy sack of grain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sức mạnh như thiến: Miêu tả một người hoặc bộ phận cơ thể (thường vai, cánh tay) sức mạnh, bắp rắn chắc đồ sộ, tương tự như sức mạnh của một con thiến ( đực đã bị thiến, thường được dùng để kéo xe hoặc cày bừa).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a big man with bullocky shoulders. (Anh ta một người đàn ông to lớn với đôi vai rắn chắc như kéo.)
    • Years of hard labor gave him a bullocky build. (Nhiều năm lao động nặng nhọc đã cho anh ta một thân hình vạm vỡ, cường tráng.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Úc New Zealand, mang sắc thái văn hóa đặc trưng, gợi nhớ đến hình ảnh những người đánh xe bò () mạnh mẽ trong lịch sử khai phá.
  • thường dùng để miêu tả ngoại hình, đặc biệt phần vai thân trên, nhấn mạnh vào sức mạnh bắp thuần túy hơn vẻ đẹp hình thể.
  • Đây một từ ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại có thể mang tính chất văn học hoặc miêu tả.
Biến thể từ liên quan
  • Bullock (danh từ): thiến ( đực đã bị hoạn), thường dùng để kéo xe hoặc làm việc nặng.
  • Bullock driver (danh từ, lịch sử, Úc/NZ): Người đánh xe bò, một nghề phổ biến trong thời kỳ khai phá.
Từ đồng nghĩa
  • Brawny: Vạm vỡ, bắp rắn chắc.
  • Burly: Lực lưỡng, to khỏe.
  • Strapping: Cao lớn khỏe mạnh.
  • Sturdy: Cứng cáp, chắc chắn, khỏe mạnh.
bullocky

A farmer with bullocky shoulders lifts a heavy sack of grain.

Adjective
  1. giống như con thiến về sức mạnh

Từ tương tự

Từ gần giống