blocky
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình khối, giống như một khối hoặc một tảng: Mô tả một vật thể có hình dạng thô, góc cạnh, giống như được tạo thành từ các khối vuông vức hoặc các tảng lớn, thường thiếu sự mềm mại, uyển chuyển hoặc chi tiết tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old video game characters had a very blocky appearance. (Các nhân vật trong trò chơi điện tử cũ có ngoại hình rất có hình khối.)
- He built a blocky castle out of wooden bricks. (Cậu bé đã xây một lâu đài giống như được đúc từ các khối bằng gạch gỗ.)
- The artist's early style is characterized by blocky shapes and bold colors. (Phong cách đầu tiên của họa sĩ được đặc trưng bởi những hình dạng thô như khối và màu sắc táo bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong đồ họa máy tính & trò chơi điện tử: Thường dùng để mô tả hình ảnh pixel thô, thiếu độ mịn (anti-aliasing) hoặc các mô hình 3D với nhiều mặt phẳng và góc cạnh rõ rệt.
- The graphics look blocky because the resolution is set too low. (Đồ họa trông có dạng khối vì độ phân giải được đặt quá thấp.)
Trong nghệ thuật & thiết kế: Mô tả một phong cách sử dụng các hình khối cơ bản, mạnh mẽ, thường liên quan đến trường phái Lập thể (Cubism) hoặc thiết kế hiện đại.
- She prefers a blocky, minimalist design for the furniture. (Cô ấy thích một thiết kế đồ nội thất theo dạng khối, tối giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Blockish (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự thô kệch, vuông vức như một khối.
- Chunky (tính từ): Có từng khối, từng cục; thường dùng cho đồ vật dày, nặng hoặc thức ăn có miếng to (như mứt), có thể mang sắc thái tích cực hơn "blocky".
Từ đồng nghĩa
- Angular: Có góc cạnh.
- Cuboid: Có dạng hình hộp.
- Unrefined: Thô, chưa được tinh chỉnh (về hình dạng).
Từ trái nghĩa
- Sleek: Trơn tru, mượt mà.
- Curvy: Có đường cong.
- Streamlined: Được tối ưu hóa đường nét, khí động học.
- Organic: Có hình dạng tự nhiên, mềm mại (thường trong nghệ thuật và thiết kế).
Adjective
- giống như một khối, một tảng