bullshit
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí: "bullshit" chỉ những lời nói hoặc thông tin không có giá trị, sai sự thật, hoặc hoàn toàn vô lý.
- Hành vi hoặc thái độ đáng khinh: Từ này cũng được dùng để chỉ những hành động, lời nói không đứng đắn hoặc không thể chấp nhận được.
Động từ:
- Nói nhảm, nói dối: "bullshit" có nghĩa là nói một cách thiếu chân thật, không có căn cứ, hoặc cố tình lừa gạt người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I put up with a lot of bullshit from that jerk. (Tôi đã chịu đựng rất nhiều lời nhảm nhí từ tên khốn đó.)
- What he said was mostly bull. (Những gì anh ta nói chủ yếu là nhảm nhí.)
Động từ:
- The politician was not well prepared for the debate and faked it. (Chính trị gia đó không chuẩn bị tốt cho cuộc tranh luận và đã nói nhảm.)
- Stop bullshitting me and tell the truth! (Đừng nói nhảm với tôi nữa, hãy nói sự thật đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bullshit artist": Người chuyên nói dối hoặc phóng đại một cách khéo léo.
- He's a real bullshit artist; don't believe a word he says. (Hắn ta là một tay nói dối chuyên nghiệp; đừng tin một lời nào hắn nói.)
"Bullshit job": Công việc vô bổ, không có ý nghĩa thực sự.
- Many people feel they have a bullshit job that doesn't contribute to society. (Nhiều người cảm thấy họ có một công việc vô bổ, không đóng góp gì cho xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Bullshit (adj): Thuộc về sự nhảm nhí, vô nghĩa.
- That's a bullshit excuse for being late. (Đó là một cái cớ nhảm nhí cho việc đến muộn.)
Bullshitter (n): Kẻ hay nói nhảm, kẻ nói dối.
- He's a known bullshitter in the office. (Anh ta là kẻ nói dối nổi tiếng trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Nonsense: vô nghĩa, nhảm nhí.
- Rubbish: rác rưởi, vô giá trị (trong ngữ cảnh lời nói).
- Bollocks (Anh-Anh): nhảm nhí (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bullshit through: Nói nhảm để vượt qua một tình huống.
- He bullshitted through the interview and somehow got the job. (Anh ta nói nhảm suốt buổi phỏng vấn và bằng cách nào đó đã có được việc làm.)
Thành ngữ liên quan
- Bullshit baffles brains: Lời nói nhảm làm rối loạn trí óc (ám chỉ việc nói dối một cách phức tạp có thể gây nhầm lẫn cho người khác).
- He uses complicated jargon to confuse people; bullshit baffles brains. (Anh ta dùng thuật ngữ phức tạp để gây nhầm lẫn; lời nhảm nhí làm rối loạn trí óc.)