bullshit

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí: "bullshit" chỉ những lời nói hoặc thông tin không giá trị, sai sự thật, hoặc hoàn toàn vô lý.
    • Hành vi hoặc thái độ đáng khinh: Từ này cũng được dùng để chỉ những hành động, lời nói không đứng đắn hoặc không thể chấp nhận được.
  2. Động từ:

    • Nói nhảm, nói dối: "bullshit" có nghĩa nói một cách thiếu chân thật, không căn cứ, hoặc cố tình lừa gạt người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I put up with a lot of bullshit from that jerk. (Tôi đã chịu đựng rất nhiều lời nhảm nhí từ tên khốn đó.)
    • What he said was mostly bull. (Những anh ta nói chủ yếu nhảm nhí.)
  • Động từ:

    • The politician was not well prepared for the debate and faked it. (Chính trị gia đó không chuẩn bị tốt cho cuộc tranh luận đã nói nhảm.)
    • Stop bullshitting me and tell the truth! (Đừng nói nhảm với tôi nữa, hãy nói sự thật đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bullshit artist": Người chuyên nói dối hoặc phóng đại một cách khéo léo.

    • He's a real bullshit artist; don't believe a word he says. (Hắn ta một tay nói dối chuyên nghiệp; đừng tin một lời nào hắn nói.)
  • "Bullshit job": Công việc vô bổ, không ý nghĩa thực sự.

    • Many people feel they have a bullshit job that doesn't contribute to society. (Nhiều người cảm thấy họ một công việc vô bổ, không đóng góp cho xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullshit (adj): Thuộc về sự nhảm nhí, vô nghĩa.

    • That's a bullshit excuse for being late. (Đó một cái cớ nhảm nhí cho việc đến muộn.)
  • Bullshitter (n): Kẻ hay nói nhảm, kẻ nói dối.

    • He's a known bullshitter in the office. (Anh ta kẻ nói dối nổi tiếng trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense: vô nghĩa, nhảm nhí.
  • Rubbish: rác rưởi, vô giá trị (trong ngữ cảnh lời nói).
  • Bollocks (Anh-Anh): nhảm nhí (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bullshit through: Nói nhảm để vượt qua một tình huống.
    • He bullshitted through the interview and somehow got the job. (Anh ta nói nhảm suốt buổi phỏng vấn bằng cách nào đó đã được việc làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Bullshit baffles brains: Lời nói nhảm làm rối loạn trí óc (ám chỉ việc nói dối một cách phức tạp có thể gây nhầm lẫn cho người khác).
    • He uses complicated jargon to confuse people; bullshit baffles brains. (Anh ta dùng thuật ngữ phức tạp để gây nhầm lẫn; lời nhảm nhí làm rối loạn trí óc.)