bullshot

bullshot

A bartender mixes a bullshot in a cocktail shaker.

Định nghĩa

Danh từ: Bullshot một loại cocktail được pha chế từ vodka nước dùng thịt (beef bouillon) hoặc nước xúp thịt (consommé). Đây một thức uống vị mặn, thường được dùng như một món khai vị hoặc để giải khát.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi một ly bullshot tại quán bar để làm ấm người trong ngày lạnh.)
  • (Bullshot một loại cocktail độc đáo kết hợp hương vị mặn cồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a bullshot": pha chế một ly bullshot.

    • She learned how to make a bullshot using homemade beef broth. ( ấy đã học cách pha chế bullshot bằng nước dùng thịt tự làm.)
  • "bullshot variations": các biến thể của bullshot, có thể thêm gia vị như tiêu, nước chanh, hoặc rượu mạnh khác.

    • Some bullshot variations include adding a dash of Worcestershire sauce. (Một số biến thể bullshot bao gồm thêm một chút sốt Worcestershire.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullshot cocktail (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ của bullshot để phân biệt với các loại đồ uống khác.

    • The bullshot cocktail is popular in some upscale bars. (Bullshot cocktail phổ biếnmột số quán bar cao cấp.)
  • Savory cocktail (danh từ): cocktail vị mặn, một nhóm đồ uống bullshot thuộc về.

    • Bullshot is a classic example of a savory cocktail. (Bullshot một dụ kinh điển của cocktail vị mặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Beef broth cocktail: cocktail nước dùng thịt (mô tả thành phần chính).
    • A beef broth cocktail is another name for a bullshot in some recipes. (Cocktail nước dùng thịt một tên gọi khác của bullshot trong một số công thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bullshot", đây một danh từ cố định chỉ một loại đồ uống.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "bullshot", từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực pha chế.