bullyboy
Định nghĩa
Danh từ: - Kẻ hung hăng, kẻ bắt nạt (thường là tay sai chính trị): "bullyboy" chỉ một người có thái độ hung hăng, thích gây gổ, thường được sử dụng như một tay sai hoặc công cụ của một phe phái chính trị hoặc nhóm quyền lực. Từ này mang sắc thái tiêu cực, mô tả một kẻ thích ra oai, hống hách và thường dùng vũ lực hoặc đe dọa để đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
- (Đảng chính trị đó đã thuê một nhóm tay sai hung hăng để đe dọa cử tri.)
- (Hắn ta hành động như một kẻ bắt nạt, xô đẩy mọi người tại cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bullyboy tactics": chiến thuật của kẻ hung hăng, thường chỉ các hành vi đe dọa, cưỡng ép hoặc bạo lực được sử dụng trong chính trị hoặc kinh doanh.
- The company used bullyboy tactics to force small competitors out of the market. (Công ty đã sử dụng chiến thuật của kẻ hung hăng để buộc các đối thủ nhỏ ra khỏi thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Bullyboyism (danh từ): chủ nghĩa hung hăng, thái độ hống hách.
- The regime's bullyboyism was condemned by international observers. (Chủ nghĩa hung hăng của chế độ này đã bị các nhà quan sát quốc tế lên án.)
Từ đồng nghĩa
- Thug: kẻ côn đồ, du côn.
- Hooligan: kẻ hung hăng, côn đồ (thường trong bối cảnh thể thao hoặc đường phố).
- Tough: kẻ cứng rắn, hay gây gổ.
- Enforcer: tay sai thi hành, người thực thi bằng vũ lực (trong băng đảng hoặc tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bully into (ngoại động từ): ép buộc, đe dọa ai đó làm gì.
- They bullied the shopkeeper into paying protection money. (Chúng đe dọa người chủ cửa hàng phải trả tiền bảo kê.)
Thành ngữ liên quan
- Push someone around: bắt nạt, sai khiến ai đó.
- He's always trying to push people around, just like a bullyboy. (Hắn ta luôn cố gắng bắt nạt người khác, y hệt một kẻ hung hăng.)