bellhop

bellhop

A bellhop carries a guest's luggage to their hotel room.

Định nghĩa

Danh từ: Người làm việc tại khách sạn, nhiệm vụ chạy việc vặt mang hành lý cho khách.

dụ sử dụng
  • (Người khuân vác đã mang hành lý của chúng tôi lên phòng.)
  • (Một người làm việc vặt trong khách sạn thường mặc đồng phục .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tip the bellhop": Bo cho người khuân vác.
    • It is customary to tip the bellhop for carrying your bags. (Thông thường, bạn nên bo cho người khuân vác đã mang túi của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellboy (danh từ): Từ đồng nghĩa với "bellhop", thường dùng ở Mỹ.
    • The bellboy showed us to our room. (Cậu khuân vác đã dẫn chúng tôi đến phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Porter: Người khuân vác hành lý (thườngnhà ga, sân bay hoặc khách sạn).
  • Concierge: Nhân viên lễ tân hỗ trợ khách (thường thêm nhiệm vụ đặt , hướng dẫn du lịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to call for a bellhop": Gọi người khuân vác.
    • He called for a bellhop to take his suitcases. (Anh ấy gọi người khuân vác để mang vali của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "to work as a bellhop": Làm công việc khuân vác trong khách sạn.
    • He worked as a bellhop during his college years. (Anh ấy đã làm việc khuân vác trong khách sạn suốt những năm đại học.)