bumper
/'bʌmpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái hãm xung, cái đỡ va (ô tô): Một thiết bị bằng kim loại hoặc nhựa ở phía trước và phía sau xe cộ để hấp thụ lực va chạm và ngăn ngừa hư hỏng nghiêm trọng.
- Cốc rượu đầy tràn: Một cốc hoặc ly được rót đầy đến miệng, thường dùng trong khi nâng ly chúc mừng.
- Vụ mùa bội thu: Một vụ thu hoạch đặc biệt dồi dào và phong phú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The car's front bumper was dented in the minor accident. (Cái hãm xung phía trước xe ô tô bị móp trong vụ tai nạn nhẹ.)
- He raised a bumper of fine wine to toast the newlyweds. (Anh ấy nâng cốc rượu vang ngon đầy tràn để chúc mừng cặp đôi mới cưới.)
- Farmers are celebrating a bumper harvest this year. (Nông dân đang ăn mừng một vụ mùa bội thu năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bumper-to-bumper": (tính từ/trạng từ) mô tả tình trạng giao thông đông đúc, xe cộ nối đuôi nhau sát nhau.
- We were stuck in bumper-to-bumper traffic for hours. (Chúng tôi bị kẹt trong dòng xe cộ nối đuôi nhau hàng giờ liền.)
Biến thể và từ gần giống
- Bumper crop (danh từ): vụ mùa bội thu.
- The ideal weather led to a bumper crop of wheat. (Thời tiết lý tưởng đã dẫn đến một vụ mùa lúa mì bội thu.)
- Bumper harvest (danh từ): vụ mùa bội thu (cùng nghĩa với "bumper crop").
- The region reported a bumper harvest of rice. (Khu vực này báo cáo một vụ mùa lúa bội thu.)
Từ đồng nghĩa
- Fender (danh từ): Vật chắn bùn, cản xe (có nghĩa tương tự "bumper" khi nói về bộ phận xe).
- Abundant harvest (danh từ): Vụ mùa dồi dào.
- Full glass (danh từ): Cốc đầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bumper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bumper" một cách riêng biệt)
danh từ
- người va mạnh
- cốc rượu đầy tràn
- vụ mùa bội thu ((cũng) bumper crop, bumper harvest)
- rạp hát đóng kín
- cái hãm xung, cái đỡ va (ô tô...)