bomber

/'bɔmə/
Học thuật
Thân thiện
bomber

A customer orders a bomber at the deli counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay ném bom: Một loại máy bay quân sự được thiết kế đặc biệt để tấn công mục tiêu trên mặt đất hoặc trên biển bằng cách thả bom.
    • Người đặt bom, kẻ đánh bom: Một người hành vi cố ý đặt hoặc cho nổ các thiết bị nổ (bom) nhằm mục đích phá hoại, khủng bố hoặc gây thương vong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stealth bomber is designed to evade radar detection. (Máy bay ném bom tàng hình được thiết kế để né tránh sự phát hiện của radar.)
    • Police are searching for the bomber who attacked the train station. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ đánh bom tấn công nhà ga xe lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suicide bomber": kẻ đánh bom liều chết, kẻ cảm tử.
    • The suicide bomber detonated the explosives in a crowded market. (Kẻ đánh bom liều chết đã kích nổ chất nổ tại một khu chợ đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bomb (n): quả bom.
  • Bomb (v): ném bom, oanh tạc.
  • Bombing (n): vụ ném bom, vụ đánh bom.
Từ đồng nghĩa
  • Cho máy bay ném bom: Attack aircraft, strike aircraft (máy bay tấn công).
  • Cho người đặt bom: Terrorist (kẻ khủng bố), saboteur (kẻ phá hoại). (Lưu ý: Các từ này sắc thái nghĩa rộng hơn hoặc cụ thể hơn).
Lưu ý
  • Từ "bomber" trong tiếng Anh-Mỹ đôi khi còn được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ một loại bánh sandwich lớn (như định nghĩa từ Wordnet: "a large sandwich..."). Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Việt thường được dịch mô tả "bánh sandwich cỡ lớn" hoặc giữ nguyên tên gọi địa phương (như "hoagie", "sub").
bomber

A customer orders a bomber at the deli counter.

danh từ
  1. máy bay ném bom
  2. người phụ trách cắt bom

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bomber"