bundled-up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được mặc quần áo ấm, được mặc ấm áp: Mô tả trạng thái một người đã mặc nhiều lớp quần áo để giữ ấm, thường là quần áo dày, áo khoác, mũ, khăn quàng cổ và găng tay, đặc biệt trong thời tiết lạnh giá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children were all bundled-up in their winter coats and scarves before going outside to play in the snow. (Lũ trẻ đều được mặc ấm áp trong áo khoác mùa đông và khăn quàng cổ trước khi ra ngoài chơi trong tuyết.)
- Make sure you're bundled-up; it's freezing outside. (Hãy chắc chắn rằng bạn được mặc ấm; bên ngoài trời lạnh cóng.)
- The bundled-up figure hurried down the windy street. (Bóng người được mặc ấm áp vội vã đi xuống con đường đầy gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/get bundled-up": ở trong/trở thành trạng thái được mặc quần áo ấm.
- We need to get bundled-up before the hike in the mountains. (Chúng ta cần mặc ấm áp trước chuyến đi bộ trên núi.)
- Có thể dùng để nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho thời tiết khắc nghiệt.
- The rescue team, bundled-up in their arctic gear, set out into the blizzard. (Đội cứu hộ, được mặc ấm trong bộ đồ Bắc Cực, lên đường vào trận bão tuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Bundle up (phrasal verb): mặc ấm, quấn ấm (ai đó).
- She bundled up her daughter in a thick blanket. (Cô ấy quấn con gái mình trong một chiếc chăn dày.)
- Bundled (adj): có thể dùng chung chung hơn, chỉ việc được gói/bọc lại, không nhất thiết chỉ quần áo.
- The software came bundled with the computer. (Phần mềm được đóng gói kèm với máy tính.)
Từ đồng nghĩa
- Wrapped up: được quấn/bao bọc kỹ (trong quần áo ấm).
- All wrapped up: được mặc ấm toàn thân (cách nói thân mật).
- Snugly dressed: mặc quần áo ấm áp và vừa vặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bundle up: (động từ) mặc nhiều quần áo ấm cho bản thân hoặc cho người khác.
- You should bundle up before you go out in this cold. (Bạn nên mặc ấm áp trước khi ra ngoài trong cái lạnh này.)
Thành ngữ liên quan
- To be dressed for the elements: được mặc trang phục phù hợp để chống chọi với thời tiết (thường là thời tiết xấu).
- He was bundled-up and truly dressed for the elements. (Anh ấy được mặc ấm áp và thực sự được trang bị để đối phó với thời tiết.)
Adjective
- được mặc quần áo ấm, được mặc ấm áp