bunting

/'bʌntiɳ/
Học thuật
Thân thiện
bunting

A colorful bunting perches on a sunflower in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải may cờ: Một loại vải nhẹ, thường được dệt lỏng, chuyên dùng để làm cờ hoặc trang trí cờ.
    • Cờ, cờ trang trí: Chỉ những lá cờ, đặc biệt những dải cờ nhỏ hoặc đồ trang trí bằng vải nhiều màu sắc được treo thành chuỗi trong các dịp lễ hội.
    • (Động vật học) Chim sẻ đất: Tên gọi chung cho một nhóm chim thuộc họ sẻ, thường mỏ hình nón ăn hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vải/cờ):
    • They decorated the street with red, white, and blue bunting for the national holiday. (Họ trang trí đường phố bằng những dải cờ màu đỏ, trắng xanh cho ngày quốc khánh.)
    • The bunting fluttered gently in the summer breeze. (Những dải cờ trang trí phấp phới nhẹ trong làn gió mùa .)
  • Danh từ (chim):
    • A flock of bunting was feeding on seeds in the field. (Một đàn chim sẻ đất đang ăn hạt trên cánh đồng.)
    • The painted bunting is known for its incredibly colorful plumage. (Chim sẻ đất painted nổi tiếng với bộ lôngcùng sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put up the bunting": Trang trí bằng cờ, thường để thể hiện sự ăn mừng.
    • The whole town put up the bunting for the royal visit. (Cả thị trấn trang trí cờ để đón chuyến thăm của hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunt (động từ): Trong bóng chày, chỉ đánh nhẹ để bóng lăn chậm trong sân. (Từ này cùng nguồn gốc với "bunting" trong nghĩa "đánh nhẹ" hoặc "đẩy nhẹ", nhưng hiện nay được dùng chủ yếu trong thể thao tách biệt với các nghĩa chính của "bunting").
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "cờ trang trí": Pennants, streamers, flags (cờ, cờ hiệu, dải cờ).
  • Đối với nghĩa "chim": Songbird, finch (chim biết hót, chim sẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "bunting")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bunting")

bunting

A colorful bunting perches on a sunflower in the garden.

danh từ
  1. vải may cờ
  2. cờ
danh từ
  1. (động vật học) chim sẻ đất

Từ gần giống

Từ chứa "bunting"