bunting

/'bʌntiɳ/
danh từ
  1. vải may cờ
  2. cờ
danh từ
  1. (động vật học) chim sẻ đất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bunting"

bunting
A colorful bunting perches on a sunflower in the garden.