banting
/'bæntiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép chữa kiêng mỡ đường: Một phương pháp điều trị y tế, chủ yếu là chế độ ăn kiêng, nhằm chữa bệnh béo phì bằng cách hạn chế nghiêm ngặt chất béo và đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His doctor recommended banting to help with his weight loss. (Bác sĩ của anh ấy đề nghị áp dụng phép chữa kiêng mỡ đường để hỗ trợ giảm cân.)
- Banting was a popular dietary treatment in the past. (Phép chữa kiêng mỡ đường từng là một phương pháp điều trị bằng chế độ ăn phổ biến trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow the banting regimen": tuân theo chế độ ăn kiêng banting.
- She is following the banting regimen strictly under medical supervision. (Cô ấy đang tuân theo chế độ ăn kiêng banting một cách nghiêm ngặt dưới sự giám sát y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Bant (động từ, hiếm gặp): thực hiện chế độ ăn kiêng banting.
- He banted for several months to improve his health. (Anh ấy đã thực hiện chế độ ăn kiêng banting trong vài tháng để cải thiện sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Low-carbohydrate diet: chế độ ăn ít carbohydrate.
- Reducing diet: chế độ ăn kiêng giảm cân.
Lưu ý
- Từ "banting" (viết thường 'b') trong ngữ cảnh y học bắt nguồn từ tên của William Banting, người đã phổ biến chế độ ăn kiêng này trong một cuốn sách nhỏ vào thế kỷ 19. Đây là một thuật ngữ lịch sử, ít được dùng trong y học hiện đại.
- Không nên nhầm lẫn với từ Banting (viết hoa 'B'), là tên riêng của nhà khoa học Frederick Banting, người đồng phát hiện ra insulin.
danh từ
- (y học) phép chữa kiêng mỡ đường (để chữa bệnh béo phì)