binding

/'baindiɳ/
Học thuật
Thân thiện
binding

A lawyer and a client sign a binding contract.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự buộc, sự trói, sự gắn kết: Hành động cố định hai hay nhiều thứ lại với nhau bằng dây, keo, hoặc các phương tiện khác.
    • Bìa sách: Phần bảo vệ bên ngoài của một cuốn sách, thường làm từ giấy cứng, da hoặc vải.
    • Đường viền, dải viền: Dải vải được may dọc theo mép của quần áo để tăng độ bền hoặc trang trí.
    • Thiết bị gắn (trượt tuyết): Một bộ phận khí gắn vào ván trượt để giữ chặt giày trượt tuyết.
  2. Tính từ:

    • Ràng buộc, bắt buộc: hiệu lực pháp hoặc đạo đức, buộc người ta phải tuân theo.
    • tính kết dính, gắn kết: khả năng làm cho các vật dính lại hoặc liên kết với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The binding of the old book was coming apart. (Bìa của cuốn sách đang bong ra.)
    • She sewed a silk binding along the neckline of the dress. ( ấy may một đường viền lụa dọc theo cổ áo của chiếc váy.)
    • Check your ski bindings before you go down the slope. (Hãy kiểm tra thiết bị gắn giày trượt tuyết trước khi bạn xuống dốc.)
  • Tính từ:

    • The contract is legally binding for both parties. (Hợp đồng này tính ràng buộc pháp đối với cả hai bên.)
    • This glue is very binding. (Loại keo này độ kết dính rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be binding on/upon someone": hiệu lực ràng buộc đối với ai đó.

    • The court's decision is binding on all members. (Quyết định của tòa án hiệu lực ràng buộc đối với tất cả các thành viên.)
  • "A binding agreement/promise": Một thỏa thuận/lời hứa tính ràng buộc.

    • They signed a binding agreement not to disclose the information. (Họ đã một thỏa thuận tính ràng buộc về việc không tiết lộ thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Bind (động từ): Buộc, trói, ràng buộc.

    • They used a rope to bind the packages together. (Họ dùng một sợi dây thừng để buộc các gói hàng lại với nhau.)
  • Binder (danh từ): Người/ vật buộc; bìa rời (đựng tài liệu); chất kết dính.

    • She keeps her notes in a three-ring binder. ( ấy giữ ghi chú của mình trong một bìa đựng tài liệu ba vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bìa sách): Cover, casing.
  • Tính từ (ràng buộc): Obligatory, mandatory, compulsory.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'binding' danh từ hoặc tính từ, không phrasal verb. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc 'bind'). - Bind over: Cam kết (trước tòa) về một hành vi trong tương lai. - He was bound over to keep the peace. (Anh ta bị buộc phải cam kết giữ gìn trật tự.)

Thành ngữ liên quan
  • In a bind: Ở trong tình thế khó khăn, tiến thoái lưỡng nan.
    • I'm in a bind because I promised to be in two places at once. (Tôi đangtrong tình thế khó xử đã hứa sẽ có mặthai nơi cùng một lúc.)
binding

A lawyer and a client sign a binding contract.

danh từ
  1. sự liên kết, sự ghép lại, sự gắn lại, sự trói lại, sự buộc lại, sự lại
  2. sự đóng sách
  3. bìa sách
  4. đường viền (quần áo)
tính từ
  1. bắt buộc, ràng buộc
    • to have binding force
      sức ràng buộc
    • this regulation is binding on everybody
      điều lệ này bắt buộc mọi người phải theo
  2. trói lại, buộc lại, làm dính lại với nhau

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống