buoyancy

/'bɔiənsi/
Học thuật
Thân thiện
buoyancy

The child's buoyancy made her bounce with joy on the trampoline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực đẩy nổi, sức nổi: Tính chất của một vật thể có thể nổi trên bề mặt chất lỏng hoặc bị đẩy lên bởi chất lỏng đó.
    • Tính lạc quan, sự sôi nổi, tinh thần phấn chấn: Trạng thái tinh thần tích cực, tràn đầy năng lượng khó bị dập tắt.
    • Xu hướng phục hồi hoặc tăng trưởng: Khả năng phục hồi nhanh sau khó khăn, hoặc trong kinh tế, chỉ xu hướng giá cả/ thị trường đi lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vật ):

    • The buoyancy of the boat keeps it afloat. (Lực đẩy nổi của con thuyền giữ cho nổi trên mặt nước.)
    • Salt water provides greater buoyancy than fresh water. (Nước muối cung cấp lực đẩy nổi lớn hơn nước ngọt.)
  • Danh từ (Tinh thần):

    • Her natural buoyancy helped her overcome the disappointment. (Tính lạc quan bẩm sinh đã giúp ấy vượt qua sự thất vọng.)
    • Despite the stress, he maintained his buoyancy. (Bất chấp căng thẳng, anh ấy vẫn giữ được tinh thần phấn chấn.)
  • Danh từ (Kinh tế):

    • The buoyancy of the stock market attracted many investors. (Xu hướng lên giá của thị trường chứng khoán đã thu hút nhiều nhà đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Economic buoyancy": Sự tăng trưởng hoặc phục hồi mạnh mẽ của nền kinh tế.

    • The government's policies aim to ensure economic buoyancy. (Các chính sách của chính phủ nhằm đảm bảo sự tăng trưởng kinh tế vững chắc.)
  • "To lose one's buoyancy": Mất đi sự sôi nổi, tinh thần sa sút.

    • After the failed project, the team seemed to lose its buoyancy. (Sau dự án thất bại, tinh thần của cả nhóm dường như sa sút.)
Biến thể từ gần giống
  • Buoyant (tính từ): sức nổi; lạc quan, vui vẻ.

    • A buoyant material (Vật liệu sức nổi).
    • She has a buoyant personality. ( ấy tính cách lạc quan.)
  • Buoy (danh từ): Phao.

  • Buoy (động từ): Giữ cho nổi; nâng đỡ tinh thần.
    • The life jacket buoyed him up in the water. (Áo phao đã giữ cho anh ấy nổi trên nước.)
    • Good news buoyed our spirits. (Tin tốt đã nâng cao tinh thần của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vật : Upthrust (lực đẩy lên), floatability (khả năng nổi).
  • Tinh thần: Cheerfulness (sự vui vẻ), liveliness (sự sôi nổi), resilience (khả năng phục hồi, bật lại).
  • Kinh tế: Recovery (sự phục hồi), upturn (sự đi lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "buoyancy" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ "buoy"). - Buoy up: Nâng đỡ, làm phấn chấn (cả nghĩa đen nghĩa bóng). - The encouraging words buoyed her up during the difficult time. (Những lời động viên đã nâng đỡ tinh thần ấy trong thời gian khó khăn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "buoyancy").

buoyancy

The child's buoyancy made her bounce with joy on the trampoline.

danh từ
  1. sự nổ; sức nổi
  2. khả năng chóng phục hồi sức khoẻ
  3. tinh thần hăng hái, tính sôi nổi, ; tính vui vẻ
    • to lack buoyancy
      thiếu sự sôi nổi, thiếu nghị lực
  4. (thương nghiệp) xu thế lên giá