buoyancy

/'bɔiənsi/
danh từ
  1. sự nổ; sức nổi
  2. khả năng chóng phục hồi sức khoẻ
  3. tinh thần hăng hái, tính sôi nổi, ; tính vui vẻ
    • to lack buoyancy
      thiếu sự sôi nổi, thiếu nghị lực
  4. (thương nghiệp) xu thế lên giá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

buoyancy
The child's buoyancy made her bounce with joy on the trampoline.