perkiness
/'pə:kinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ tự đắc, vẻ vênh váo: Thái độ tỏ ra hài lòng, tự tin quá mức về bản thân, thường đi kèm với cử chỉ ngạo nghễ.
- Sự xấc xược, sự ngạo mạn: Hành vi hoặc thái độ thiếu tôn trọng, tỏ ra coi thường người khác một cách hỗn xược.
- Sự vui vẻ, hoạt bát (thường hơi quá mức hoặc không phù hợp): Trạng thái tràn đầy năng lượng và sự lạc quan, có thể được cảm nhận là thiếu nghiêm túc hoặc không đúng lúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her constant perkiness in meetings sometimes comes across as arrogance. (Vẻ tự đắc không ngừng của cô ấy trong các cuộc họp đôi khi bị coi là ngạo mạn.)
- I can't stand the perkiness of that new intern; he acts like he knows everything. (Tôi không chịu nổi sự xấc xược của cậu thực tập sinh mới đó; cậu ta cư xử như thể biết mọi thứ.)
- His morning perkiness was annoying to his colleagues who hadn't had their coffee yet. (Sự vui vẻ hoạt bát buổi sáng của anh ấy thật phiền toái với những đồng nghiệp chưa kịp uống cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with an air of perkiness": với vẻ tự đắc, vênh váo.
- He strutted into the room with an air of perkiness after his promotion. (Anh ta bước vào phòng với vẻ vênh váo sau khi được thăng chức.)
- "bordering on perkiness": gần như là sự xấc xược.
- Her confidence was bordering on perkiness, which put off the interviewers. (Sự tự tin của cô ấy gần như là xấc xược, điều đó khiến các nhà phỏng vấn khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Perky (tính từ): hoạt bát, vui vẻ; tự đắc, vênh váo.
- She gave a perky smile. (Cô ấy nở một nụ cười vui vẻ hoạt bát.)
- He has a perky attitude since he won the award. (Anh ta có thái độ vênh váo kể từ khi đoạt giải.)
- Pertness (danh từ): sự hỗn xược, sự láo xược (nghĩa gần với "sự xấc xược" của perkiness).
Từ đồng nghĩa
- Cheekiness: sự hỗn xược, sự láo xược.
- Bubblyness: tính chất vui vẻ, sôi nổi (nghĩa tích cực hơn).
- Cockiness: sự tự mãn, sự ngạo mạn.
- Impertinence: sự xấc xược, sự vô lễ.
Từ trái nghĩa
- Humility: sự khiêm tốn.
- Gloominess: sự ủ rũ, u sầu.
- Respectfulness: sự tôn trọng, lễ phép.
danh từ
- vẻ tự đắc, vẻ vênh váo; sự xấc xược, sự ngạo mạn