burbot

/'bə:bət/
Học thuật
Thân thiện
burbot

A fisherman holds up a large burbot he just caught from a cold lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tuyết sông: Một loài cá nước ngọt thuộc họ tuyết, thân hình thuôn dài, sốngcác vùng nước lạnh phía Bắc của châu Âu, châu Á Bắc Mỹ. Đặc điểm nhận dạng râu (barbels) quanh miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The burbot is the only freshwater member of the cod family. ( tuyết sông thành viên nước ngọt duy nhất của họ tuyết.)
    • Anglers in northern regions sometimes fish for burbot at night. (Những người câu vùng phía Bắc đôi khi câu tuyết sông vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burbot liver": Gan tuyết sông, được biết đến một nguồn giàu vitamin A D, tương tự như gan tuyết biển.
    • Traditional medicine in some cultures uses burbot liver oil. (Y học cổ truyềnmột số nền văn hóa sử dụng dầu gan tuyết sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Lota lota (n): Tên khoa học của burbot.
  • Eelpout (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho burbot, đôi khi gây nhầm lẫn với các loài khác.
  • Ling (n): Ở một số vùng, burbot có thể được gọi là "ling" hoặc "freshwater ling", nhưng cần phân biệt với các loài cá biển cùng tên.
Từ đồng nghĩa
  • Freshwater cod: tuyết nước ngọt (cách gọi mô tả phổ biến).
  • Lawyer fish: Tên gọi địa phươngmột số vùng Bắc Mỹ (nghĩa đen: luật sư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "burbot".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "burbot".

burbot

A fisherman holds up a large burbot he just caught from a cold lake.

danh từ
  1. (động vật học) tuyết sông

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống