burbot
/'bə:bət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá tuyết sông: Một loài cá nước ngọt thuộc họ cá tuyết, có thân hình thuôn dài, sống ở các vùng nước lạnh phía Bắc của châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ. Đặc điểm nhận dạng là có râu (barbels) quanh miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The burbot is the only freshwater member of the cod family. (Cá tuyết sông là thành viên nước ngọt duy nhất của họ cá tuyết.)
- Anglers in northern regions sometimes fish for burbot at night. (Những người câu cá ở vùng phía Bắc đôi khi câu cá tuyết sông vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Burbot liver": Gan cá tuyết sông, được biết đến là một nguồn giàu vitamin A và D, tương tự như gan cá tuyết biển.
- Traditional medicine in some cultures uses burbot liver oil. (Y học cổ truyền ở một số nền văn hóa sử dụng dầu gan cá tuyết sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Lota lota (n): Tên khoa học của cá burbot.
- Eelpout (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cá burbot, đôi khi gây nhầm lẫn với các loài cá khác.
- Ling (n): Ở một số vùng, burbot có thể được gọi là "ling" hoặc "freshwater ling", nhưng cần phân biệt với các loài cá biển cùng tên.
Từ đồng nghĩa
- Freshwater cod: Cá tuyết nước ngọt (cách gọi mô tả phổ biến).
- Lawyer fish: Tên gọi địa phương ở một số vùng Bắc Mỹ (nghĩa đen: cá luật sư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "burbot".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "burbot".
danh từ
- (động vật học) cá tuyết sông