ling

/liɳ/
Học thuật
Thân thiện
ling

A fisherman holds up a large ling he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây thạch nam: Một loại cây bụi thấp, thường xanh, hoa nhỏ, thường mọcvùng đất chua như đồi hoang hoặc vùng đất than bùn.
  2. Danh từ (Động vật học):
    • tuyết; tuyết hồ: Tên gọi chung cho một số loài cá biển hoặc nước ngọt thuộc họ tuyết, thân hình thuôn dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật):
    • The moor was covered in purple ling. (Vùng đồng hoang được phủ đầy cây thạch nam tím.)
  • Danh từ (Động vật):
    • We caught a large ling while fishing in the deep water. (Chúng tôi bắt được một con tuyết lớn khi câu vùng nước sâu.)
    • Ling is often salted and dried for preservation. ( tuyết thường được ướp muối phơi khô để bảo quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Heather (n): Cây thạch nam (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa thực vật).
  • Burbot (n): tuyết hồ (một loại tuyết nước ngọt cụ thể).
  • Cobia (n): Một loài cá biển khác đôi khi được gọi là "ling" ở một số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Về thực vật: Heather, calluna.
  • Về động vật: (Tùy loài cụ thể) Burbot ( tuyết hồ), cusk, blue ling.
ling

A fisherman holds up a large ling he just caught.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thạch nam
danh từ
  1. (động vật học) tuyết; tuyết h