ling
/liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây thạch nam: Một loại cây bụi thấp, thường xanh, có hoa nhỏ, thường mọc ở vùng đất chua như đồi hoang hoặc vùng đất than bùn.
- Danh từ (Động vật học):
- Cá tuyết; cá tuyết hồ: Tên gọi chung cho một số loài cá biển hoặc nước ngọt thuộc họ cá tuyết, có thân hình thuôn dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Thực vật):
- The moor was covered in purple ling. (Vùng đồng hoang được phủ đầy cây thạch nam tím.)
- Danh từ (Động vật):
- We caught a large ling while fishing in the deep water. (Chúng tôi bắt được một con cá tuyết lớn khi câu cá ở vùng nước sâu.)
- Ling is often salted and dried for preservation. (Cá tuyết thường được ướp muối và phơi khô để bảo quản.)
Biến thể và từ gần giống
- Heather (n): Cây thạch nam (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa thực vật).
- Burbot (n): Cá tuyết hồ (một loại cá tuyết nước ngọt cụ thể).
- Cobia (n): Một loài cá biển khác đôi khi được gọi là "ling" ở một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- Về thực vật: Heather, calluna.
- Về động vật: (Tùy loài cụ thể) Burbot (cá tuyết hồ), cusk, blue ling.
danh từ
- (thực vật học) cây thạch nam
danh từ
- (động vật học) cá tuyết; cá tuyết h