ling

/liɳ/
danh từ
  1. (thực vật học) cây thạch nam
danh từ
  1. (động vật học) tuyết; tuyết h

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

ling
A fisherman holds up a large ling he just caught.