burdened

Học thuật
Thân thiện
burdened

The old tree's branches were burdened with heavy snow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chịu sức nặng, gánh nặng về vật chất: Mang trên mình một trọng lượng hoặc vật nặng cụ thể.
    • Chịu gánh nặng về tinh thần, công việc, khó khăn, hay trách nhiệm: Cảm thấy áp lực, căng thẳng hoặc bị đè nặng bởi những vấn đề phi vật chất như công việc, lo âu, hoặc nghĩa vụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The burdened donkey struggled up the hill. (Con lừa chịu gánh nặng vật chất vất vả leo lên đồi.)
    • She felt burdened by the secret she had to keep. ( ấy cảm thấy bị đè nặng bởi bí mật mình phải giữ.)
    • He looked burdened with financial worries. (Anh ấy trông có vẻ nặng trĩu những lo lắng tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be burdened with/by something": Bị đè nặng bởi cái đó (vật chất hoặc tinh thần).
    • The company is burdened with debt. (Công ty đang bị đè nặng bởi nợ nần.)
    • Her mind was burdened by guilt. (Tâm trí ấy chịu gánh nặng bởi cảm giác tội lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Burden (Danh từ): Gánh nặng, trách nhiệm nặng nề.
    • The burden of proof lies with the prosecution. (Gánh nặng chứng minh thuộc về bên công tố.)
  • Burden (Động từ): Chất gánh nặng lên, làm cho ai đó phải lo lắng.
    • I don't want to burden you with my problems. (Tôi không muốn chất gánh vấn đề của mình lên bạn.)
  • Unburdened (Tính từ): Không bị gánh nặng, cảm thấy nhẹ nhõm.
    • She felt unburdened after telling the truth. ( ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi nói ra sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Laden: Chất đầy, chở nặng (thường chỉ vật chất).
  • Encumbered: Bị vướng víu, cản trở (bởi vật thể hoặc trách nhiệm).
  • Weighed down: Bị đè nặng xuống.
  • Overwhelmed: Choáng ngợp, bị áp đảo (bởi cảm xúc hoặc khối lượng công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burden down: Làm cho ai/cái đó bị đè nặng, chậm chạp lại.
    • The old man was burdened down with a heavy backpack. (Ông lão bị đè nặng bởi một chiếc ba lô nặng.)
Thành ngữ liên quan
  • A burden off one's mind/shoulders: Một gánh nặng được trút bỏ khỏi tâm trí/vai.
    • Finishing the project was a burden off my shoulders. (Hoàn thành dự án giống như trút được gánh nặng khỏi vai tôi.)
burdened

The old tree's branches were burdened with heavy snow.

Adjective
  1. chịu sức nặng, gánh nặng về vật chất
  2. chịu gánh nặng về công việc, khó khăn, hay trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "burdened"