burdened
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chịu sức nặng, gánh nặng về vật chất: Mang trên mình một trọng lượng hoặc vật nặng cụ thể.
- Chịu gánh nặng về tinh thần, công việc, khó khăn, hay trách nhiệm: Cảm thấy áp lực, căng thẳng hoặc bị đè nặng bởi những vấn đề phi vật chất như công việc, lo âu, hoặc nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The burdened donkey struggled up the hill. (Con lừa chịu gánh nặng vật chất vất vả leo lên đồi.)
- She felt burdened by the secret she had to keep. (Cô ấy cảm thấy bị đè nặng bởi bí mật mà mình phải giữ.)
- He looked burdened with financial worries. (Anh ấy trông có vẻ nặng trĩu vì những lo lắng tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be burdened with/by something": Bị đè nặng bởi cái gì đó (vật chất hoặc tinh thần).
- The company is burdened with debt. (Công ty đang bị đè nặng bởi nợ nần.)
- Her mind was burdened by guilt. (Tâm trí cô ấy chịu gánh nặng bởi cảm giác tội lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Burden (Danh từ): Gánh nặng, trách nhiệm nặng nề.
- The burden of proof lies with the prosecution. (Gánh nặng chứng minh thuộc về bên công tố.)
- Burden (Động từ): Chất gánh nặng lên, làm cho ai đó phải lo lắng.
- I don't want to burden you with my problems. (Tôi không muốn chất gánh vấn đề của mình lên bạn.)
- Unburdened (Tính từ): Không bị gánh nặng, cảm thấy nhẹ nhõm.
- She felt unburdened after telling the truth. (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi nói ra sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Laden: Chất đầy, chở nặng (thường chỉ vật chất).
- Encumbered: Bị vướng víu, cản trở (bởi vật thể hoặc trách nhiệm).
- Weighed down: Bị đè nặng xuống.
- Overwhelmed: Choáng ngợp, bị áp đảo (bởi cảm xúc hoặc khối lượng công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Burden down: Làm cho ai/cái gì đó bị đè nặng, chậm chạp lại.
- The old man was burdened down with a heavy backpack. (Ông lão bị đè nặng bởi một chiếc ba lô nặng.)
Thành ngữ liên quan
- A burden off one's mind/shoulders: Một gánh nặng được trút bỏ khỏi tâm trí/vai.
- Finishing the project was a burden off my shoulders. (Hoàn thành dự án giống như trút được gánh nặng khỏi vai tôi.)
Adjective
- chịu sức nặng, gánh nặng về vật chất
- chịu gánh nặng về công việc, khó khăn, hay trách nhiệm