encumbered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị đè nặng lên, bị chất nặng lên, bị làm cho nặng trĩu: Trạng thái bị gánh nặng về vật chất hoặc tinh thần, khiến cho việc di chuyển, hành động hoặc tiến triển trở nên khó khăn, chậm chạp.
- Bị ràng buộc, bị cản trở: Trạng thái bị hạn chế bởi các nghĩa vụ, quy tắc, hoặc gánh nặng pháp lý, tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Những người đi bộ đường dài bị đè nặng bởi ba lô và lều trại nặng nề.)
- (Cô ấy cảm thấy bị chất nặng bởi vô số trách nhiệm của công việc mới.)
- (Bất động sản bị ràng buộc bởi một khoản thế chấp lớn, khiến việc bán nó trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương: Dùng để miêu tả cảm xúc hoặc tâm trí bị ám ảnh, đè nặng.
- His mind was encumbered with grief and regret. (Tâm trí anh ta bị đè nặng bởi nỗi đau buồn và hối tiếc.)
- Trong pháp lý và tài chính: Chỉ tài sản bị ràng buộc bởi các quyền lợi của bên thứ ba như thế chấp, quyền sử dụng, hoặc các khoản nợ.
- The company cannot sell the asset as it is legally encumbered. (Công ty không thể bán tài sản vì nó bị ràng buộc về mặt pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Encumbrance (danh từ): Gánh nặng, vật cản trở; sự ràng buộc pháp lý đối với tài sản.
- The old regulations were seen as an encumbrance to progress. (Các quy định cũ được xem như một vật cản trở đối với sự tiến bộ.)
- Unencumbered (tính từ): Trái nghĩa. Không bị cản trở, không bị ràng buộc.
- She moved forward with an unencumbered spirit. (Cô ấy tiến về phía trước với một tinh thần không bị vướng bận.)
Từ đồng nghĩa
- Burdened: Mang vác nặng, bị đè nặng.
- Hampered: Bị cản trở, bị trở ngại.
- Hindered: Bị ngăn cản, bị làm chậm lại.
- Loaded down: Chất đầy, chất nặng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "encumbered" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "encumber"). - To encumber someone/something with something: Làm cho ai/cái gì trở nên nặng nề, bị cản trở bởi cái gì. - He did not want to encumber his team with unnecessary rules. (Anh ấy không muốn làm cho đội của mình trở nên nặng nề bởi những quy tắc không cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "encumbered")
Adjective
- bị đè nặng lên, bị chất nặng lên, bị làm cho nặng trĩu