bourgeois
/'buəʤwa:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người tư sản: Một thành viên của giai cấp tư sản, đặc biệt theo lý thuyết của Karl Marx, là giai cấp sở hữu tư liệu sản xuất và thuê mướn lao động.
- Người trưởng giả: Một người có lối sống và quan điểm bảo thủ, coi trọng vật chất, tuân theo các quy ước xã hội thông thường, thường với hàm ý tiêu cực về sự thiếu tinh tế hoặc sáng tạo.
Tính từ:
- (Thuộc) giai cấp tư sản: Liên quan đến hoặc đặc trưng cho giai cấp tư sản.
- Trưởng giả: Thể hiện hoặc liên quan đến thái độ và giá trị của tầng lớp trung lưu, thường chỉ sự quá quan tâm đến vật chất, an toàn và tuân thủ các chuẩn mực xã hội thông thường, mang sắc thái phê phán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The revolution aimed to overthrow the bourgeois and establish a workers' state. (Cuộc cách mạng nhằm lật đổ giai cấp tư sản và thiết lập nhà nước của công nhân.)
- He dismissed their concerns as typical of the narrow-minded bourgeois. (Anh ta bác bỏ những lo ngại của họ như là điển hình của giới trưởng giả hẹp hòi.)
Tính từ:
- Marxist theory analyzes bourgeois society and its contradictions. (Lý thuyết Marx phân tích xã hội tư sản và những mâu thuẫn của nó.)
- They led a comfortable but rather bourgeois life in the suburbs. (Họ sống một cuộc sống thoải mái nhưng khá trưởng giả ở ngoại ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Petit bourgeois" (hoặc "petty bourgeois"): Tiểu tư sản. Dùng để chỉ tầng lớp cửa hàng nhỏ, thợ thủ công hoặc những người có tư tưởng và lối sống tư sản nhưng với quy mô nhỏ, đôi khi mang hàm ý hẹp hòi, bảo thủ.
- His petit bourgeois obsession with respectability was mocked by the artists. (Nỗi ám ảnh tiểu tư sản của anh ta về sự đáng kính đã bị các nghệ sĩ chế giễu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourgeoisie (danh từ, số nhiều): Giai cấp tư sản, tầng lớp tư sản. Là danh từ tập thể chỉ toàn bộ giai cấp này.
- The rise of the industrial bourgeoisie changed society. (Sự trỗi dậy của giai cấp tư sản công nghiệp đã thay đổi xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Middle-class (tính từ): thuộc tầng lớp trung lưu (trung lập hơn).
- Conventional (tính từ): theo thông lệ, bảo thủ.
- Materialistic (tính từ): coi trọng vật chất.
- Capitalist (danh từ/tính từ): nhà tư bản/(thuộc) chủ nghĩa tư bản (thiên về kinh tế).
Thành ngữ liên quan
- Bourgeois values: Các giá trị tư sản/trưởng giả. Thường chỉ tập hợp các quan niệm về sự ổn định tài chính, sở hữu tài sản, gia đình hạt nhân và tuân thủ các quy tắc xã hội.
- The novel critiques the stifling nature of bourgeois values. (Cuốn tiểu thuyết phê phán bản chất gò bó của các giá trị trưởng giả.)
danh từ
- người tư sản
tính từ
- (thuộc) giai cấp tư sản
- trưởng giả
danh từ
- (ngành in) chữ cỡ 8
tính từ
- (ngành in) cỡ 8