Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
Jump to user comments
danh từ
  • người tư sản
tính từ
  • (thuộc) giai cấp tư sản
  • trưởng giả
danh từ
  • (ngành in) chữ cỡ 8
tính từ
  • (ngành in) cỡ 8
Related words
Related search result for "bourgeois"
Comments and discussion on the word "bourgeois"