burr drill
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi khoan nha khoa tốc độ cao: "burr drill" là một loại dụng cụ khoan có tốc độ cao, thường được các nha sĩ sử dụng để cắt hoặc khoan vào răng. Từ "burr" trong ngữ cảnh này chỉ phần đầu khoan có răng cưa hoặc mài mòn, kết hợp với "drill" (máy khoan) để tạo thành một công cụ chuyên dụng trong nha khoa.
Ví dụ sử dụng
- (Nha sĩ đã sử dụng mũi khoan nha khoa tốc độ cao để loại bỏ phần sâu răng.)
- (Các mũi khoan nha khoa tốc độ cao hiện đại được thiết kế để yên tĩnh và chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a burr drill": vận hành mũi khoan nha khoa tốc độ cao.
- Only trained professionals should operate a burr drill. (Chỉ những chuyên gia được đào tạo mới nên vận hành mũi khoan nha khoa tốc độ cao.)
"burr drill bit": phần đầu khoan của mũi khoan nha khoa.
- The burr drill bit must be sterilized before each use. (Phần đầu khoan của mũi khoan nha khoa phải được khử trùng trước mỗi lần sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Burr (n): phần đầu khoan có răng cưa hoặc mài mòn.
- The burr is replaceable and comes in various shapes. (Phần đầu khoan có thể thay thế và có nhiều hình dạng khác nhau.)
Dental drill (n): máy khoan nha khoa (cụm từ rộng hơn, có thể bao gồm cả burr drill).
- The dental drill is an essential tool in any clinic. (Máy khoan nha khoa là một công cụ thiết yếu trong bất kỳ phòng khám nào.)
Từ đồng nghĩa
- High-speed drill: máy khoan tốc độ cao (thường dùng trong nha khoa).
- Dental handpiece: tay khoan nha khoa (thiết bị cầm tay chứa burr drill).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Drill into: khoan vào (một bề mặt).
- The dentist drilled into the cavity carefully. (Nha sĩ đã khoan vào lỗ sâu răng một cách cẩn thận.)
Cut out: cắt bỏ (phần hư hỏng).
- The burr drill cut out the decayed area quickly. (Mũi khoan nha khoa tốc độ cao đã cắt bỏ phần sâu răng một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "burr drill".)