bursae
/'bə:sə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: bursae hoặc bursas):
- Túi hoạt dịch, bìu: Trong giải phẫu học, "bursae" chỉ những túi nhỏ chứa đầy chất lỏng (dịch) nằm ở các vị trí thường xuyên có ma sát trong cơ thể, như giữa gân và xương hoặc giữa da và xương. Chúng có chức năng như lớp đệm, giảm ma sát và hỗ trợ chuyển động trơn tru của các khớp và mô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Healthy bursae allow tendons to glide smoothly over bones. (Các túi hoạt dịch khỏe mạnh cho phép gân trượt mượt mà trên xương.)
- Inflammation of the bursae is called bursitis. (Tình trạng viêm các túi hoạt dịch được gọi là viêm bao hoạt dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Synovial bursa": Túi hoạt dịch. Đây là thuật ngữ chính xác và đầy đủ hơn cho "bursa".
- The synovial bursa near the elbow can become swollen from repetitive motion. (Túi hoạt dịch gần khuỷu tay có thể bị sưng lên do chuyển động lặp đi lặp lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bursa (danh từ, số ít): Dạng số ít của "bursae".
- Each knee has several bursae to cushion the joint. (Mỗi đầu gối có nhiều túi hoạt dịch để đệm cho khớp.)
- Bursitis (danh từ): Chứng viêm túi hoạt dịch, một tình trạng bệnh lý phổ biến.
- Rest and ice are common treatments for bursitis. (Nghỉ ngơi và chườm đá là các phương pháp điều trị phổ biến cho chứng viêm bao hoạt dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Synovial sac: Túi hoạt dịch. (Từ đồng nghĩa chuyên môn, ít phổ biến hơn trong cách nói thông thường).
Lưu ý
- Từ "bursae" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc khi mô tả các chấn thương liên quan đến khớp. Nó không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
danh từ, số nhiều bursae, bursas
- (giải phẫu) bìu, túi
Idioms
- synovial brusaetúi hoạt dịch