purse
/pə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ví tiền, túi tiền: Một chiếc túi nhỏ, thường bằng da hoặc vải, dùng để đựng tiền mặt và các vật dụng cá nhân nhỏ.
- Khoản tiền, quỹ tiền: Một khoản tiền có sẵn hoặc được dùng cho một mục đích cụ thể.
- Tiền thưởng: Một khoản tiền được trao làm giải thưởng, đặc biệt trong các cuộc thi thể thao như đấm bốc.
Động từ:
- Mím, chu lại: Hành động khép chặt môi lại, thường để biểu thị sự không hài lòng, suy tư hoặc quyết tâm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She took her wallet out of her leather purse. (Cô ấy lấy ví ra từ chiếc ví da của mình.)
- The project was funded from the public purse. (Dự án được tài trợ từ ngân sách nhà nước.)
- The boxer fought for the championship purse. (Võ sĩ quyền Anh thi đấu để giành giải thưởng tiền mặt.)
Động từ:
- He pursed his lips in disapproval. (Anh ấy mím môi tỏ vẻ không tán thành.)
- She pursed her lips while thinking. (Cô ấy chu môi lại khi đang suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a common purse": có chung một quỹ tiền, chung vốn.
- The roommates had a common purse for household expenses. (Các bạn cùng phòng có chung một quỹ tiền cho chi phí sinh hoạt.)
"to have a long/heavy purse": rất giàu có, có nhiều tiền.
- Investors with heavy purses are interested in the startup. (Các nhà đầu tư giàu có đang quan tâm đến công ty khởi nghiệp.)
"to have a light purse": nghèo, ít tiền.
- After losing his job, he found himself with a light purse. (Sau khi mất việc, anh ta thấy mình trở nên túng thiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Purse strings (n, số nhiều): dây rút ví; (nghĩa bóng) quyền kiểm soát chi tiêu.
- She holds the purse strings in the family. (Cô ấy nắm quyền chi tiêu trong gia đình.)
Change purse / coin purse (n): ví đựng tiền xu.
- I keep my coins in a small change purse. (Tôi để tiền xu trong một chiếc ví nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (ví tiền): Clutch, handbag, pouch, wallet.
- Danh từ (quỹ tiền): Fund, treasury, coffers, resources.
- Động từ (mím môi): Pucker, compress, tighten.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'purse' với tư cách là động từ.)
Thành ngữ liên quan
Hold the purse strings: Nắm quyền chi tiêu, kiểm soát tài chính.
- The finance director holds the purse strings of the company. (Giám đốc tài chính nắm quyền chi tiêu của công ty.)
Dip into one's own purse: Tự bỏ tiền túi ra (để chi trả).
- The teacher often dipped into her own purse to buy supplies for the class. (Cô giáo thường tự bỏ tiền túi ra để mua đồ dùng cho lớp.)
danh từ
- ví tiền, hầu bao
- (nghĩa bóng) tiền, vốn
- to have a common pursecó vốn chung
- to have a long (heavy) pursegiàu có, lắm tiền
- to have a light pursenghèo, ít tiền
- the public pursengân quỹ nhà nước
- privy pursequỹ đen, quỹ riêng (của nhà vua...); người giữ quỹ đen
- tiền quyên làm giải thưởng, tiền đóng góp làm giải thưởng
- to make up a pursequyên tiền làm giải thưởng
- to give (put up) a pursecho tiền làm giải thưởng
- (sinh vật học) túi, bìu, bọng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ví tay, túi cầm tay (đàn bà)
ngoại động từ
- mắm, mím (môi), nhíu, cau (mày)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bỏ vào túi, bỏ vào hầu bao