pursue
/pə'sju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đuổi theo, truy đuổi: Hành động cố gắng bắt kịp hoặc bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển hoặc chạy trốn.
- Theo đuổi, tiếp tục: Hành động kiên trì thực hiện một mục tiêu, kế hoạch, hoạt động hoặc ý tưởng nào đó.
- Mưu cầu, tìm kiếm: Hành động cố gắng đạt được hoặc có được một thứ gì đó, như hạnh phúc, thành công, hoặc kiến thức.
Nội động từ:
- Đuổi theo, theo đuổi (thường đi với "after"): Hành động đuổi theo hoặc cố gắng đạt được điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The police decided to pursue the thief on foot. (Cảnh sát quyết định truy đuổi tên trộm bằng cách chạy bộ.)
- She chose to pursue a career in medicine. (Cô ấy đã chọn theo đuổi sự nghiệp trong ngành y.)
- He has always pursued knowledge with great passion. (Anh ấy luôn mưu cầu kiến thức với niềm đam mê lớn.)
Nội động từ:
- He pursued after the bus, but it was too late. (Anh ta đuổi theo chiếc xe buýt, nhưng đã quá muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pursue a matter": điều tra hoặc xử lý một vấn đề đến cùng.
- The committee will pursue this complaint until a resolution is found. (Ủy ban sẽ xử lý khiếu nại này cho đến khi tìm ra giải pháp.)
"to pursue an interest": khám phá hoặc dành thời gian cho một sở thích.
- In his retirement, he finally had time to pursue his interest in painting. (Khi nghỉ hưu, ông ấy cuối cùng cũng có thời gian để theo đuổi sở thích vẽ tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Pursuer (n): người truy đuổi, người theo đuổi.
- The pursuer was gaining ground on the escaped prisoner. (Người truy đuổi đang bắt kịp tên tù nhân vượt ngục.)
Pursuit (n): sự truy đuổi; sự theo đuổi; hoạt động, sở thích mà người ta dành thời gian theo đuổi.
- The pursuit of happiness is a fundamental human goal. (Mưu cầu hạnh phúc là một mục tiêu cơ bản của con người.)
- His favorite pursuits are reading and hiking. (Những hoạt động ưa thích của anh ấy là đọc sách và đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Chase: đuổi theo, rượt đuổi (nhấn mạnh hành động đuổi bắt nhanh chóng).
- Follow: theo sau, đi theo.
- Seek: tìm kiếm, cố gắng đạt được.
- Engage in: tham gia vào, dấn thân vào (một hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pursue after: (cách dùng ít phổ biến hơn) đuổi theo, theo đuổi.
- He pursued after his dreams despite the obstacles. (Anh ấy theo đuổi giấc mơ của mình bất chấp những trở ngại.)
Thành ngữ liên quan
- Hot pursuit: sự truy đuổi ráo riết, ngay lập tức.
- The officer was in hot pursuit of the suspect's vehicle. (Viên sĩ quan đang truy đuổi ráo riết chiếc xe của nghi phạm.)
ngoại động từ
- theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích
- to pursue the enemyđuổi bắt kẻ địch, truy kích kẻ địch
- (nghĩa bóng) đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳng
- diseases pursue him till deathhắn ta cứ bệnh tật dai dẳng mâi cho đến lúc chết
- theo, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùng
- to pursue a planđeo đuổi một kế hoạch
- to pursue one's roadđi theo con đường của mình
- to pursue the policy of peacetheo đuổi chính sách hoà bình
- to pursue one's studiestiếp tục việc học tập
- to pursue a subjecttiếp tục nói (thảo luận) về một vấn đề
- đi tìm, mưu cầu
- to pursue pleasuređi tìm thú vui
- to pursue happinessmưu cầu hạnh phúc
nội động từ
- (+ after) đuổi theo
- theo đuổi, tiếp tục