pursue

/pə'sju:/
Học thuật
Thân thiện
pursue

The detective decided to pursue the lead.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đuổi theo, truy đuổi: Hành động cố gắng bắt kịp hoặc bắt giữ ai đó hoặc cái đó đang di chuyển hoặc chạy trốn.
    • Theo đuổi, tiếp tục: Hành động kiên trì thực hiện một mục tiêu, kế hoạch, hoạt động hoặc ý tưởng nào đó.
    • Mưu cầu, tìm kiếm: Hành động cố gắng đạt được hoặc được một thứ đó, như hạnh phúc, thành công, hoặc kiến thức.
  2. Nội động từ:

    • Đuổi theo, theo đuổi (thường đi với "after"): Hành động đuổi theo hoặc cố gắng đạt được điều đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The police decided to pursue the thief on foot. (Cảnh sát quyết định truy đuổi tên trộm bằng cách chạy bộ.)
    • She chose to pursue a career in medicine. ( ấy đã chọn theo đuổi sự nghiệp trong ngành y.)
    • He has always pursued knowledge with great passion. (Anh ấy luôn mưu cầu kiến thức với niềm đam mê lớn.)
  • Nội động từ:

    • He pursued after the bus, but it was too late. (Anh ta đuổi theo chiếc xe buýt, nhưng đã quá muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pursue a matter": điều tra hoặc xử lý một vấn đề đến cùng.

    • The committee will pursue this complaint until a resolution is found. (Ủy ban sẽ xử lý khiếu nại này cho đến khi tìm ra giải pháp.)
  • "to pursue an interest": khám phá hoặc dành thời gian cho một sở thích.

    • In his retirement, he finally had time to pursue his interest in painting. (Khi nghỉ hưu, ông ấy cuối cùng cũng thời gian để theo đuổi sở thích vẽ tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pursuer (n): người truy đuổi, người theo đuổi.

    • The pursuer was gaining ground on the escaped prisoner. (Người truy đuổi đang bắt kịp tên nhân vượt ngục.)
  • Pursuit (n): sự truy đuổi; sự theo đuổi; hoạt động, sở thích người ta dành thời gian theo đuổi.

    • The pursuit of happiness is a fundamental human goal. (Mưu cầu hạnh phúc một mục tiêu cơ bản của con người.)
    • His favorite pursuits are reading and hiking. (Những hoạt động ưa thích của anh ấy đọc sách đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chase: đuổi theo, rượt đuổi (nhấn mạnh hành động đuổi bắt nhanh chóng).
  • Follow: theo sau, đi theo.
  • Seek: tìm kiếm, cố gắng đạt được.
  • Engage in: tham gia vào, dấn thân vào (một hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pursue after: (cách dùng ít phổ biến hơn) đuổi theo, theo đuổi.
    • He pursued after his dreams despite the obstacles. (Anh ấy theo đuổi giấc mơ của mình bất chấp những trở ngại.)
Thành ngữ liên quan
  • Hot pursuit: sự truy đuổi ráo riết, ngay lập tức.
    • The officer was in hot pursuit of the suspect's vehicle. (Viên sĩ quan đang truy đuổi ráo riết chiếc xe của nghi phạm.)
pursue

The detective decided to pursue the lead.

ngoại động từ
  1. theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích
    • to pursue the enemy
      đuổi bắt kẻ địch, truy kích kẻ địch
  2. (nghĩa bóng) đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳng
    • diseases pursue him till death
      hắn ta cứ bệnh tật dai dẳng mâi cho đến lúc chết
  3. theo, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùng
    • to pursue a plan
      đeo đuổi một kế hoạch
    • to pursue one's road
      đi theo con đường của mình
    • to pursue the policy of peace
      theo đuổi chính sách hoà bình
    • to pursue one's studies
      tiếp tục việc học tập
    • to pursue a subject
      tiếp tục nói (thảo luận) về một vấn đề
  4. đi tìm, mưu cầu
    • to pursue pleasure
      đi tìm thú vui
    • to pursue happiness
      mưu cầu hạnh phúc
nội động từ
  1. (+ after) đuổi theo
  2. theo đuổi, tiếp tục