bus route

bus route

The bus route goes from the city center to the university campus.

Định nghĩa

Danh từ: Tuyến đường xe buýt
"Bus route" một danh từ ghép, chỉ một lộ trình cố định thường xuyên được một chiếc xe buýt chở khách công cộng di chuyển theo. Tuyến đường này bao gồm các điểm dừng, điểm đầu điểm cuối, được thiết lập để phục vụ hành khách đi lại trong một khu vực nhất định.

dụ sử dụng
  • (Tuyến xe buýt số 12 đi từ trung tâm thành phố đến sân bay.)
  • ( ấy kiểm tra bản đồ tuyến xe buýt để tìm điểm dừng gần nhà nhất.)
  • (Tuyến xe buýt đã bị thay đổi do công trình xây dựng đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow a bus route": đi theo một tuyến xe buýt (thường dùng để chỉ hành động di chuyển của xe buýt).

    • The driver strictly follows the designated bus route. (Tài xế tuân thủ nghiêm ngặt tuyến xe buýt đã được chỉ định.)
  • "to be on a bus route": nằm trên một tuyến xe buýt (thường dùng để chỉ vị trí của một địa điểm).

    • My office is on a major bus route, so it's easy to commute. (Văn phòng của tôi nằm trên một tuyến xe buýt chính, vậy việc đi lại rất dễ dàng.)
  • "bus route planning": lập kế hoạch tuyến xe buýt (quá trình thiết kế tối ưu hóa các tuyến đường).

    • Bus route planning requires careful analysis of passenger demand. (Lập kế hoạch tuyến xe buýt đòi hỏi phải phân tích cẩn thận nhu cầu của hành khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Bus line (danh từ): tuyến xe buýt (có nghĩa tương tự "bus route", thường dùng trong ngữ cảnh hệ thống giao thông công cộng).

    • This bus line connects the suburbs to the downtown area. (Tuyến xe buýt này kết nối các vùng ngoại ô với khu trung tâm thành phố.)
  • Bus schedule (danh từ): lịch trình xe buýt (không phải tuyến đường, thời gian hoạt động của xe buýt trên một tuyến).

    • Check the bus schedule to see when the next bus arrives. (Kiểm tra lịch trình xe buýt để biết khi nào chuyến xe tiếp theo đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Route: tuyến đường (nói chung, không chỉ riêng cho xe buýt).

    • The bus follows a specific route every day. (Xe buýt đi theo một tuyến đường cụ thể mỗi ngày.)
  • Line: tuyến (thường dùng trong ngữ cảnh giao thông công cộng).

    • The number 5 line runs every 10 minutes. (Tuyến số 5 chạy mỗi 10 phút một lần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get on a bus route: lên xe buýt trên một tuyến đường.

    • You can get on this bus route at the next stop. (Bạn có thể lên xe buýt trên tuyến đường nàyđiểm dừng tiếp theo.)
  • Get off a bus route: xuống xe buýt trên một tuyến đường.

    • She got off the bus route at the station near the park. ( ấy xuống xe buýt trên tuyến đường tại nhà ga gần công viên.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bus route to nowhere": một tuyến xe buýt vô ích hoặc không mục đích rõ ràng (thành ngữ này ít phổ biến, thường dùng để chỉ một kế hoạch hoặc hành động không hiệu quả).
    • The new bus route was criticized as a bus route to nowhere because it didn't serve any populated areas. (Tuyến xe buýt mới bị chỉ trích một tuyến xe buýt vô ích không phục vụ bất kỳ khu vực đông dânnào.)