busc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gọng căng (coocxê): Một thanh hoặc bộ phận cứng, thường bằng kim loại, dùng để căng hoặc giữ chặt một phần của cấu trúc, đặc biệt trong ngữ cảnh xe ngựa (coocxê).
- Khuỷu (súng): Phần cong hoặc góc của một vật, đặc biệt dùng để chỉ phần uốn cong trên nòng súng hoặc trong các cấu trúc tương tự.
- Ngưỡng (cửa cống): Phần đáy hoặc bậc cửa bằng đá, bê tông hoặc gỗ của một cống dẫn nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le forgeron a réparé le busc de la voiture. (Người thợ rèn đã sửa cái gọng căng của chiếc xe ngựa.)
- Le chasseur nettoie soigneusement le busc de son fusil. (Người thợ săn lau chùi cẩn thận cái khuỷu súng của mình.)
- L'eau coule par-dessus le busc du canal. (Nước chảy tràn qua ngưỡng cửa cống của con kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "busc de corset": Gọng căng của áo nịt ngực (một bộ phận cứng bằng ngà, kim loại hoặc nhựa ở phía trước áo nịt ngực cổ điển).
- Les busc de corset en ivoire étaient très recherchés au XIXe siècle. (Những cái gọng căng áo nịt bằng ngà rất được ưa chuộng vào thế kỷ XIX.)
Biến thể và từ gần giống
- Buscage (danh từ giống đực): Hành động lắp gọng căng; bộ sưu tập các gọng căng.
- Busquer (động từ): Uốn cong, làm cong (một cách cổ xưa hoặc kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Pour un corset: Gọng nịt, thanh nẹp.
- Pour un seuil: Ngưỡng, bậc cửa.
- Pour une courbure: Chỗ cong, đoạn uốn.
Lưu ý
- Từ "busc" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như đóng xe ngựa (coachbuilding), vũ khí hoặc xây dựng công trình thủy lợi. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại.
danh từ giống đực
- gọng căng (coocxê)
- khuỷu (súng)
- ngưỡng (cửa cống)