busc

danh từ giống đực
  1. gọng căng (coocxê)
  2. khuỷu (súng)
  3. ngưỡng (cửa cống)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "busc"

busc
Le chasseur ajuste le busc de son fusil.