bissac

Học thuật
Thân thiện
bissac

Un voyageur porte son bissac sur l'épaule en marchant sur un chemin de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bao hai túi (vắt lên vai): Một loại túi hoặc bao bằng vải, hai ngăn, được thiết kế để vắt qua vai cho dễ mang vác, thường được sử dụng bởi những người hành khất, lữ khách hoặc thợ thủ công ngày xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pèlerin portait ses affaires dans un vieux bissac. (Người hành hương mang đồ đạc của mình trong một cái bao hai túi .)
    • Autrefois, les compagnons du tour de France utilisaient souvent un bissac. (Ngày xưa, những người thợ thực tập đi khắp nước Pháp thường sử dụng một cái bao hai túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir plus d'un tour dans son bissac" (thành ngữ): nhiều mưu mẹo, nhiều kế sách trong tay.
    • Méfie-toi de lui, il a plus d'un tour dans son bissac. (Hãy coi chừng hắn ta, hắn nhiều mưu mẹo lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Besace (n.f): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩabao hai túi.
  • Hotte (n.f): Cái gùi, cái sọt (đeo sau lưng).
  • Sac (n.m): Túi, bao nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Besace: bao hai túi.
  • Sac à deux poches: túi hai ngăn.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir plus d'un tour dans son bissac: (Xem mục Các cách sử dụng nâng cao).
bissac

Un voyageur porte son bissac sur l'épaule en marchant sur un chemin de campagne.

danh từ giống đực
  1. bao hai túi (vắt lên vai)
    • avoir plus d'un tour dans son bissac
      nhiều mưu mẹo

Từ gần giống