bustard

/'bʌstəd/
Học thuật
Thân thiện
bustard

A great bustard struts across a grassy plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ôtit: Một loài chim lớn, thuộc họ Otididae, sống chủ yếu trên mặt đấtcác vùng thảo nguyên đồng cỏ khô. Chúng thân hình nặng, chân dài khả năng bay nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The great bustard is one of the heaviest flying birds. (Chim ôtit lớn một trong những loài chim biết bay nặng nhất.)
    • We saw a flock of bustards on the steppe. (Chúng tôi đã thấy một đàn chim ôtit trên thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Great bustard": chim ôtit lớn, một loài cụ thể (Otis tarda).
    • Conservation efforts are crucial for the great bustard. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng đối với chim ôtit lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Otididae (n): Danh pháp khoa học của họ chim ôtit.
  • Great bustard (n): Chim ôtit lớn.
  • Houbara bustard (n): Chim ôtit Houbara.
Từ đồng nghĩa
  • Game bird: Chim săn (một cách phân loại chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác về loài).
bustard

A great bustard struts across a grassy plain.

danh từ
  1. (động vật học) chim ôtit

Từ gần giống