bastardy

/'bæstədi/
Học thuật
Thân thiện
bastardy

A child born in bastardy faced legal disadvantages in earlier times.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng con ngoài giá thú: Chỉ việc một người được sinh ra từ cha mẹ không hôn thú.
    • Hành vi đẻ hoang: Chỉ hành động sinh con ra ngoài quan hệ hôn nhân hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the past, laws often discriminated against people because of their bastardy. (Trong quá khứ, luật pháp thường phân biệt đối xử với mọi người tình trạng con ngoài giá thú của họ.)
    • The scandal revolved around the duke's bastardy. (Vụ bê bối xoay quanh việc công tước con đẻ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proof of bastardy": bằng chứng về việc sinh con ngoài giá thú.
    • The court required solid proof of bastardy to settle the inheritance dispute. (Tòa án yêu cầu bằng chứng xác thực về việc sinh con ngoài giá thú để giải quyết tranh chấp thừa kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Bastard (n): đứa con ngoài giá thú, con hoang (nghĩa , nay được coi xúc phạm); (adj): không chính thống, giả mạo.
    • He was labeled a bastard in the old records. (Anh ta bị ghi con hoang trong các tài liệu .)
    • It was a bastard version of the software. (Đó một phiên bản phần mềm lậu/không chính thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Illegitimacy: tình trạng không hợp pháp, đặc biệt chỉ việc sinh ra ngoài hôn nhân.
  • Illegitimate birth: sự ra đời ngoài giá thú.
Lưu ý
  • Từ "bastardy" "bastard" nguồn gốc lịch sử lâu đời trong bối cảnh hiện đại thường được coi từ ngữ mang tính xúc phạm, miệt thị. Trong văn bản pháp hoặc học thuật trung lập, người ta thường ưu tiên dùng các từ như "illegitimacy" hoặc "born out of wedlock".
bastardy

A child born in bastardy faced legal disadvantages in earlier times.

danh từ
  1. tính chất con đẻ hoang
  2. sự đẻ hoang

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống