bastardy

/'bæstədi/
danh từ
  1. tính chất con đẻ hoang
  2. sự đẻ hoang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

bastardy
A child born in bastardy faced legal disadvantages in earlier times.