buttercup

/'bʌtəkʌp/

buttercup danh từ tiếng Anh chỉ cây hoặc bông hoa mao lương vàng: loài hoa nhỏ, vàng tươi, thường mọc hoang có vẻ sáng bóng gợi màu . Từ này rất hữu ích khi bạn muốn miêu tả cảnh đồng cỏ, hoa dại, hoặc nhiều bông hoa màu vàng với dạng số nhiều buttercups. Nhưng buttercup không chỉ xuất hiện trong thiên nhiên. Từ này còn có thể một cách gọi thân mật, trìu mến, xuất hiện trong cụm so sánh as bright as a buttercup để gợi sự rạng rỡ. Khi nào nên hiểu hoa”, khi nàolời gọi nhẹ nhàng? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "buttercup"

buttercup
A child picks a yellow buttercup in a sunny meadow.