buttonlike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dáng, kích thước và vẻ ngoài giống như một chiếc cúc áo: Mô tả một vật nhỏ, thường có hình tròn hoặc gần tròn, bề mặt nhẵn và có thể sáng bóng, tương tự như một chiếc cúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has buttonlike red berries. (Cây đó có những quả mọng màu đỏ tròn tròn như cúc áo.)
- She wore earrings with buttonlike pearls. (Cô ấy đeo đôi hoa tai có những viên ngọc trai nhỏ tròn như hạt cúc.)
- The doll's eyes were buttonlike and black. (Đôi mắt của con búp bê đen và tròn như hai chiếc cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "buttonlike appearance": vẻ ngoài tròn trĩnh, nhỏ nhắn như cúc.
- The fungus has a distinctive buttonlike appearance in its early stage. (Loại nấm này có một vẻ ngoài đặc trưng tròn trĩnh như cúc áo trong giai đoạn đầu.)
- "buttonlike structure": cấu trúc/kết cấu hình cúc.
- Some seeds have a hard, buttonlike structure. (Một số hạt giống có cấu trúc cứng, hình dáng như cúc áo.)
Biến thể và từ gần giống
- Buttony (tính từ): (cách dùng tương tự, ít phổ biến hơn) có đặc điểm của cúc áo; được trang trí bằng nhiều cúc.
- The jacket had a buttony closure. (Chiếc áo khoác có khóa cài dạng cúc.)
Từ đồng nghĩa
- Beadlike: giống như hạt chuỗi, tròn và nhỏ.
- Roundish: hơi tròn, có dạng tròn.
- Small and round: nhỏ và tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ tính từ "buttonlike".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "buttonlike".
Adjective
- nhỏ, tròn, sáng bóng như cúc áo, hạt trong chuỗi hạt