buttonlike

Adjective
  1. nhỏ, tròn, sáng bóng như cúc áo, hạt trong chuỗi hạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

buttonlike
A small child picks up a buttonlike pebble from the beach.