buttonlike

Học thuật
Thân thiện
buttonlike

A small child picks up a buttonlike pebble from the beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dáng, kích thước vẻ ngoài giống như một chiếc cúc áo: Mô tả một vật nhỏ, thường hình tròn hoặc gần tròn, bề mặt nhẵn có thể sáng bóng, tương tự như một chiếc cúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has buttonlike red berries. (Cây đó những quả mọng màu đỏ tròn tròn như cúc áo.)
    • She wore earrings with buttonlike pearls. ( ấy đeo đôi hoa tai những viên ngọc trai nhỏ tròn như hạt cúc.)
    • The doll's eyes were buttonlike and black. (Đôi mắt của con búp bê đen tròn như hai chiếc cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buttonlike appearance": vẻ ngoài tròn trĩnh, nhỏ nhắn như cúc.
    • The fungus has a distinctive buttonlike appearance in its early stage. (Loại nấm này một vẻ ngoài đặc trưng tròn trĩnh như cúc áo trong giai đoạn đầu.)
  • "buttonlike structure": cấu trúc/kết cấu hình cúc.
    • Some seeds have a hard, buttonlike structure. (Một số hạt giống cấu trúc cứng, hình dáng như cúc áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Buttony (tính từ): (cách dùng tương tự, ít phổ biến hơn) đặc điểm của cúc áo; được trang trí bằng nhiều cúc.
    • The jacket had a buttony closure. (Chiếc áo khoác khóa cài dạng cúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Beadlike: giống như hạt chuỗi, tròn nhỏ.
  • Roundish: hơi tròn, dạng tròn.
  • Small and round: nhỏ tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ tính từ "buttonlike".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "buttonlike".

buttonlike

A small child picks up a buttonlike pebble from the beach.

Adjective
  1. nhỏ, tròn, sáng bóng như cúc áo, hạt trong chuỗi hạt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự