beady

/'bi:di/
tính từ
  1. nhỏ như hạt, tròn nhỏ sáng
    • beady eyes
      mắt tròn sáng
  2. lấm tấm những giọt (mồ hôi), phủ đầy giọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "beady"

beady
The dancer's beady costume sparkled under the stage lights.