buttony
/'bʌtni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều khuy, được trang trí bằng nhiều khuy: Mô tả một vật, đặc biệt là quần áo, có nhiều khuy hoặc được trang trí công phu bằng khuy.
- Giống cái khuy: Có hình dáng, kích thước hoặc đặc điểm tương tự như một chiếc khuy tròn nhỏ.
- Nhỏ, tròn và sáng bóng như hạt hoặc khuy: Mô tả thứ gì đó (như đôi mắt) có hình dáng tròn nhỏ và sáng lấp lánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her coat was very buttony, with a long row of shiny buttons down the front. (Áo khoác của cô ấy có rất nhiều khuy, với một hàng dài những chiếc khuy sáng bóng ở phía trước.)
- The puppy had cute, buttony black eyes. (Chú cún con có đôi mắt đen nhỏ xíu, tròn như hạt khuy.)
- He prefers simple designs and finds buttony decorations too fussy. (Anh ấy thích kiểu dáng đơn giản và thấy những đồ trang trí nhiều khuy là quá cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Buttony eyes": Đôi mắt tròn, nhỏ và sáng.
- The doll was known for its sweet face and buttony eyes. (Con búp bê được biết đến với khuôn mặt ngây thơ và đôi mắt tròn như hạt khuy.)
"A buttony appearance": Vẻ ngoài có nhiều nút hoặc các chi tiết tròn nhỏ lặp lại.
- The cushion had a buttony appearance due to the tufting technique. (Chiếc đệm có vẻ ngoài lấm tấm những nút tròn nhờ kỹ thuật chần bông.)
Biến thể và từ gần giống
- Button (n): Cái khuy, cúc áo; nút bấm.
- Buttoned (adj): Đã cài khuy, có khuy.
- Unbuttoned (adj): Cởi khuy, mở khuy.
Từ đồng nghĩa
- Beady (adj): Tròn và sáng như hạt (thường dùng cho mắt).
- Studded (adj): Được đính đầy đinh tán hoặc nút.
- Knoblike (adj): Có hình dạng giống cái nắm đấm, cái núm tròn.
Thành ngữ liên quan
- Bright as a button: Rất thông minh và nhanh trí.
- Mặc dù "buttony" không trực tiếp xuất hiện trong thành ngữ này, nhưng từ "button" trong thành ngữ này cũng gợi lên hình ảnh về sự sáng bóng, sắc sảo, có liên hệ gián tiếp với nghĩa "sáng bóng" của "buttony".