uống

  1. boire; prendre
    • Uống trà
      boire (prendre) du thé
    • Uống rượu
      boire de l'alcool
    • Uống một cốc
      prendre un verre
    • khoa đồ uống
      potologie
    • uống được
      potable (en parlant de l'eau); buvable (en parlant du vin, de l'alcool)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

uống
Một em bé uống sữa từ một chiếc cốc nhỏ.