buvard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Giấy thấm: Một loại giấy xốp, có khả năng hút mực rất tốt, thường được dùng để thấm mực viết cho khô nhanh.
- Tấm lót tay có giấy thấm (ở bàn viết): Một tấm lót thường làm bằng da hoặc vải, có một lớp giấy thấm ở giữa, đặt trên bàn viết để tránh làm bẩn tay và bàn khi viết.
Tính từ (trong cụm "papier buvard"):
- Có tính chất thấm mực: Dùng để mô tả loại giấy có đặc tính thấm hút mực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il a utilisé un buvard pour sécher l'encre de sa lettre. (Anh ấy đã dùng một tờ giấy thấm để làm khô mực trong bức thư của mình.)
- Sur le bureau ancien, il y avait un buvard en cuir. (Trên chiếc bàn cổ, có một tấm lót tay bằng da có giấy thấm.)
Tính từ (trong cụm "papier buvard"):
- Pour écrire à la plume, il te faut du papier buvard. (Để viết bằng bút máy, bạn cần có giấy thấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer au buvard": (nghĩa bóng) Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng một văn bản.
- Il faut passer ce contrat au buvard avant de le signer. (Phải xem xét thật kỹ bản hợp đồng này trước khi ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Buvarder (động từ): Nói chuyện phiếm, tán gẫu. (Lưu ý: Từ này có nguồn gốc khác, không phải là biến thể trực tiếp của "buvard", nhưng thường bị nhầm lẫn do cách viết gần giống).
- Papier absorbant: Giấy thấm (nói chung, không chỉ dành cho mực).
Từ đồng nghĩa
- Papier buvard: (cụm danh từ) giấy thấm mực.
- Sous-main: (danh từ giống đực) tấm lót tay, thường có kèm theo giấy thấm.
Thành ngữ liên quan
- Être sec comme un buvard: (thành ngữ, ít dùng) Khô như giấy thấm, ý chỉ rất khô hoặc (nghĩa bóng) không còn gì để nói/không còn ý tưởng.
tính từ
- (Papier buvard) giấy thấm
danh từ giống đực
- giấy thấm
- tấm lót tay có giấy thấm (ở bàn viết)