bavard

tính từ
  1. hay nói chuyện, ba hoa, bép xép
    • Un élève bavard
      học sinh hay nói chuyện
danh từ
  1. người hay nói chuyện, người ba hoa
  2. người bép xép

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bavard"

Từ có nhắc đến "bavard"

bavard
Un élève bavard chuchote à son voisin pendant le cours.