buyback
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động mua lại: "buyback" chỉ hành động mua lại một thứ gì đó đã từng được bán ra trước đây. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kinh doanh và tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã công bố một đợt mua lại cổ phiếu để tăng giá trị cho cổ đông.)
- (Việc chính phủ mua lại vũ khí cũ đã giúp giảm tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Share buyback": mua lại cổ phiếu của chính công ty từ thị trường chứng khoán.
- A share buyback can signal confidence in the company's future. (Mua lại cổ phiếu có thể báo hiệu sự tự tin vào tương lai của công ty.)
"Debt buyback": mua lại trái phiếu hoặc khoản nợ từ các nhà đầu tư.
- The government conducted a debt buyback to reduce its liabilities. (Chính phủ đã thực hiện mua lại nợ để giảm các khoản nợ phải trả.)
Biến thể và từ gần giống
- Buy back (cụm động từ): mua lại (hành động).
- They decided to buy back the shares they had sold. (Họ quyết định mua lại số cổ phiếu đã bán.)
- Buyback (tính từ): liên quan đến việc mua lại.
- The buyback program was successful. (Chương trình mua lại đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Repurchase: mua lại (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
- Redemption: chuộc lại, mua lại (thường dùng cho trái phiếu hoặc hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buy back: mua lại.
- The company bought back its own stock from investors. (Công ty đã mua lại cổ phiếu của chính mình từ các nhà đầu tư.)
Thành ngữ liên quan
Lưu ý ngữ pháp
"Buyback" thường được viết liền (một từ) khi là danh từ, nhưng có thể viết rời (buy back) khi là cụm động từ. Trong văn bản tài chính, "buyback" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành.