b.c
/'bi:'si:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ/Trạng từ (viết tắt):
- Trước Công nguyên: "B.C." là từ viết tắt của cụm từ "before Christ" trong tiếng Anh, dùng để chỉ các năm trước năm được coi là năm sinh của Chúa Giê-su trong lịch Gregory. Nó được đặt sau con số chỉ năm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ/Trạng từ:
- The Great Pyramid of Giza was built around 2560 B.C. (Kim tự tháp Giza được xây dựng vào khoảng năm 2560 trước Công nguyên.)
- This artifact dates from the 5th century B.C. (Hiện vật này có niên đại từ thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng trong học thuật: Trong các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc học thuật, "B.C." luôn được viết sau năm và thường được viết in hoa với dấu chấm sau mỗi chữ cái.
- The battle took place in 331 B.C. (Trận chiến diễn ra vào năm 331 trước Công nguyên.)
Phân biệt với "A.D.": "B.C." và "A.D." (Anno Domini - sau Công nguyên) là hai cách đánh dấu thời gian phổ biến trong hệ thống lịch phương Tây. "B.C." đứng sau số năm, trong khi "A.D." thường đứng trước số năm (ví dụ: A.D. 1066).
- Julius Caesar died in 44 B.C., and the Roman Empire fell in A.D. 476. (Julius Caesar qua đời năm 44 trước Công nguyên, và Đế chế La Mã sụp đổ năm 476 sau Công nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
- BCE (Before Common Era): Trước Công nguyên. Đây là cách diễn đạt thay thế mang tính trung lập hơn về tôn giáo, có nghĩa tương đương với "B.C.".
- The same year, 44 B.C., can also be written as 44 BCE. (Cùng năm đó, 44 trước Công nguyên, cũng có thể được viết là 44 BCE.)
Từ đồng nghĩa
- Before Christ: Trước Chúa Kitô (cụm từ đầy đủ của "B.C.").
- BCE (Before Common Era): Trước Công nguyên (cách gọi thay thế).
Lưu ý sử dụng
- Vị trí: "B.C." luôn được đặt sau con số chỉ năm.
- Định dạng: Thường được viết in hoa với dấu chấm: . Một số văn phong hiện đại có thể bỏ dấu chấm ().
- Ngữ cảnh: Chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, sách giáo khoa lịch sử, khảo cổ học và các tài liệu học thuật liên quan đến niên đại.
(viết tắt) của before Christ trước công lịch