babka

babka

A baker places a freshly baked babka on a wooden cooling rack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh babka: Một loại bánh cà phê (coffee cake) hương vị từ vỏ cam, nho khô hạnh nhân. Đây một loại bánh ngọt truyền thống, thường được làm từ bột men, kết cấu xốp mềm, thường được phủ hoặc trộn với các nguyên liệu tạo hương vị như --la hoặc quế.
dụ sử dụng
  • ( tôi đã nướng một chiếc bánh babka ngon tuyệt cho bữa sáng ngày lễ.)
  • (Tiệm bánh mì bán cả bánh babka --la bánh babka quế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Babka" thường được dùng để chỉ một loại bánh ngọt nguồn gốc từ Đông Âu, đặc biệt từ Ba Lan Ukraina. Trong ẩm thực hiện đại, từ này cũng có thể chỉ các biến thể với nhân --la hoặc phô mai.
    • The chocolate babka from that café is famous for its rich, buttery layers. (Bánh babka --la từ quán cà phê đó nổi tiếng với các lớp đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Babka (danh từ): Cũng có thể được viết "babka" không đổi, không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Coffee cake: bánh cà phê (một loại bánh ngọt thường ăn kèm với cà phê, nhưng không phải lúc nào cũng cùng công thức với babka).
  • Sweet bread: bánh mì ngọt (một loại bánh mì đường hương liệu, tương tự babka về kết cấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "babka" đây danh từ chỉ một loại bánh cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "babka". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, "babka" đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sự ấm cúng truyền thống gia đình.