byplay

/'baiplei/
Học thuật
Thân thiện
byplay

The actor's byplay with the cane drew laughter from the audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự việc phụ, hành động phụ: Chỉ một hoạt động hoặc sự kiện nhỏ, thứ yếu xảy ra đồng thời với sự kiện chính, thường trong một bối cảnh cụ thể.
    • Cảnh phụ, hành động bên lề: Trong sân khấu hoặc điện ảnh, đây những hành động, cử chỉ hoặc tương tác nhỏ do diễn viên thực hiệnhậu cảnh hoặc bên lề cảnh chính, nhằm tăng tính chân thực hoặc hiệu ứng kịch tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The byplay between the two supporting actors added depth to the main scene. (Cảnh phụ giữa hai diễn viên phụ đã làm tăng thêm chiều sâu cho cảnh chính.)
    • Amidst the serious negotiations, there was a humorous byplay involving the assistants. (Giữa lúc các cuộc đàm phán nghiêm túc, một sự việc phụ hài hước liên quan đến các trợ lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích kịch nghệ: "Byplay" thường được các đạo diễn hoặc nhà phê bình sử dụng để chỉ những chi tiết diễn xuất không lời hoặc hành động nhỏ, góp phần xây dựng nhân vật hoặc bầu không khí không thuộc về cốt truyện trung tâm.
    • The director paid great attention to the byplay in the crowd scenes to make them feel alive. (Đạo diễn đã rất chú ý đến những hành động phụ trong các cảnh đám đông để làm chúng trở nên sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Side action (n): hành động phụ, sự việc bên lề.
  • Incidental business (n, chuyên ngành sân khấu): hoạt động phụ, nghiệp vụ phụ (của diễn viên).
Từ đồng nghĩa
  • Incidental activity: hoạt động ngẫu nhiên, hoạt động phụ.
  • Stage business (trong sân khấu): nghiệp vụ sân khấu phụ, các hành động nhỏ của diễn viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "byplay").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "byplay").

byplay

The actor's byplay with the cane drew laughter from the audience.

danh từ
  1. sự việc phụ (xảy ra cùng lúc với việc chính)
  2. cảnh phụ (diễn ra bên lề cảnh chính)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "byplay"