bégueter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kêu be be (dê): "bégueter" là một động từ mô tả tiếng kêu đặc trưng của con dê. Đây là một từ hiếm và ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- On entend les chèvres bégueter dans le pré. (Người ta nghe thấy những con dê kêu be be trên cánh đồng cỏ.)
- Le chevreau a commencé à bégueter pour appeler sa mère. (Con dê con bắt đầu kêu be be để gọi mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh mô tả sinh động để thay thế cho cách nói thông thường hơn là "" (kêu be be). Nó mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn một chút.
Biến thể và từ gần giống
- Bêlement (danh từ giống đực): tiếng kêu be be của dê.
- Le bêlement des chèvres résonnait dans la vallée. (Tiếng kêu be be của đàn dê vang vọng trong thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
- Faire bêê: kêu be be (cách diễn đạt thông dụng và quen thuộc hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào với từ "bégueter" do đây là một từ hiếm và nghĩa rất cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bégueter".
nội động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) be be (dê)