bécoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hôn, thơm (một cách thân mật, nhẹ nhàng): "bécoter" là một động từ diễn tả hành động hôn nhẹ, thường là nhiều cái hôn nhỏ và nhanh, thể hiện sự thân mật, yêu thương. Đây là cách nói thân mật, gần gũi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle aime bécoter son bébé sur les joues. (Cô ấy thích thơm con nhỏ vào má.)
- Les grands-parents bécotent toujours leurs petits-enfants quand ils arrivent. (Ông bà luôn hôn nhẹ các cháu khi họ đến.)
- Arrête de me bécoter comme ça, tu me chatouilles ! (Đừng có thơm tớ kiểu đó nữa, cậu làm tớ buồn cuời rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se bécoter" (động từ phản thân): hôn nhau (một cách thân mật, nhẹ nhàng).
- Les deux amoureux se bécotaient dans le parc. (Hai người yêu nhau đang hôn nhẹ nhau trong công viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Bécotter (ngoại động từ): Đây là một biến thể chính tả khác của "bécoter", có cùng nghĩa và cách dùng.
- Bisou (danh từ): cái hôn, cái thơm. "Faire un bisou" (thơm một cái) là một cụm từ rất phổ biến.
- Embrasser (ngoại động từ): hôn, ôm hôn. Từ này có thể mang sắc thái trang trọng hoặc lãng mạn hơn "bécoter".
Từ đồng nghĩa
- Faire un bisou: thơm một cái.
- Donner un petit baiser: trao một nụ hôn nhẹ.
- (cũng (như) bécotter)
ngoại động từ
- (thân mật) hôn, thơm