piqueter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng cọc (theo một đường đã vạch): Hành động cắm, đóng các cọc xuống đất để đánh dấu một đường thẳng hoặc một khu vực.
- (Làm) lấm chấm, điểm xuyết: Làm cho bề mặt của vật gì đó xuất hiện nhiều chấm nhỏ, giống như bị đâm thủng hoặc được trang trí bằng các điểm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers ont piqueté le terrain pour délimiter la future route. (Các công nhân đã đóng cọc xuống đất để phân định con đường tương lai.)
- Ciel piqueté d'étoiles. (Bầu trời lấm chấm sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Piqueter un tissu": Thêu hoặc in các chấm nhỏ lên vải.
- Elle a choisi un tissu piqueté de fleurs blanches. (Cô ấy đã chọn một tấm vải được điểm xuyết bằng những bông hoa trắng nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Piquet (danh từ): Cái cọc, cọc tiêu.
- Planter un piquet dans le sol. (Cắm một cái cọc xuống đất.)
- Piquetage (danh từ): Hành động đóng cọc; (nghĩa chuyển) hình thức đình công bằng cách tập trung thành hàng rào trước cổng cơ quan.
- Le piquetage de la grève a bloqué l'entrée de l'usine. (Hành động tập trung đình công đã chặn lối vào nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
- Jalonner: Cắm tiêu, đánh dấu bằng cọc (để chỉ đường, phân định).
- Pointiller: Vẽ, tạo thành từng chấm; (nghĩa bóng) càu nhàu, hay phản đối vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "piqueter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "piqueter")
ngoại động từ
- đóng cọc (theo một đường đã vạch)
- (làm) lấm chấm
- Ciel piqueté d'étoilestrời lấm chấm sao