becqueter

ngoại động từ
  1. mổ (bằng mỏ)
  2. (thông tục) ăn, chén
    • Rien à becqueter
      không chén cả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "becqueter"

Từ có nhắc đến "becqueter"

becqueter
On n'a rien à becqueter ce soir.