becqueter

Học thuật
Thân thiện
becqueter

On n'a rien à becqueter ce soir.

Định nghĩa
  1. Động từ ngoại động từ (thông tục):
    • Ăn, chén: Một cách nói thân mật, suồng sã để chỉ hành động ăn uống.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • On va se faire un bon resto ce soir ? J'ai envie de bien becqueter ! (Tối nay mình đi ăn nhà hàng ngon nhé? Tôi muốn chén một bữa thật đã!)
    • Qu'est-ce que tu becquettes ce midi ? (Trưa nay mày chén món thế?)
    • Les poulets becquètent les graines dans la cour. (Những con mổ hạt trong sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rien à becqueter": Không để ăn, không chén cả.
    • Le frigo est vide, rien à becqueter. (Tủ lạnh trống rỗng, chẳng chén cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Becquetance (danh từ, thông tục): Đồ ăn, thức ăn.
    • Y'a de la becquetance sur la table. ( đồ ăn trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouffer (thông tục): ăn, chén.
  • Manger (trung lập): ăn.
Lưu ý sử dụng
  • "Becqueter"một từ lóng, tính chất thân mật suồng sã. không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự. Chỉ nên dùng với bạn bè, người thân trong các tình huống giao tiếp đời thường.
becqueter

On n'a rien à becqueter ce soir.

ngoại động từ
  1. mổ (bằng mỏ)
  2. (thông tục) ăn, chén
    • Rien à becqueter
      không chén cả

Từ chứa "becqueter"

Từ có nhắc đến "becqueter"