becqueter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ ngoại động từ (thông tục):
- Ăn, chén: Một cách nói thân mật, suồng sã để chỉ hành động ăn uống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- On va se faire un bon resto ce soir ? J'ai envie de bien becqueter ! (Tối nay mình đi ăn nhà hàng ngon nhé? Tôi muốn chén một bữa thật đã!)
- Qu'est-ce que tu becquettes ce midi ? (Trưa nay mày chén món gì thế?)
- Les poulets becquètent les graines dans la cour. (Những con gà mổ hạt trong sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rien à becqueter": Không có gì để ăn, không có gì chén cả.
- Le frigo est vide, rien à becqueter. (Tủ lạnh trống rỗng, chẳng có gì chén cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Becquetance (danh từ, thông tục): Đồ ăn, thức ăn.
- Y'a de la becquetance sur la table. (Có đồ ăn trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Bouffer (thông tục): ăn, chén.
- Manger (trung lập): ăn.
Lưu ý sử dụng
- "Becqueter" là một từ lóng, có tính chất thân mật và suồng sã. Nó không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự. Chỉ nên dùng với bạn bè, người thân trong các tình huống giao tiếp đời thường.
ngoại động từ
- mổ (bằng mỏ)
- (thông tục) ăn, chén
- Rien à becqueterkhông có gì chén cả