bénévole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không lấy tiền, tình nguyện, cho không: Chỉ hành động hoặc công việc được thực hiện một cách tự nguyện, không nhận thù lao.
- (Văn học) Sẵn lòng, vui lòng: Diễn tả thái độ sẵn sàng, hoan hỉ làm một việc gì đó.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Dễ dãi, khoan hồng: Chỉ sự đánh giá hoặc phán xét một cách dễ dàng, ít khắt khe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle fait un travail bénévole dans une association caritative. (Cô ấy làm công việc tình nguyện / không lấy tiền cho một hiệp hội từ thiện.)
- Nous recherchons des collaborateurs bénévoles pour cet événement. (Chúng tôi đang tìm kiếm những cộng tác viên tình nguyện cho sự kiện này.)
- Un juge trop bénévole pourrait laisser passer des erreurs. (Một vị thẩm phán quá dễ dãi có thể bỏ qua những sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À titre bénévole": Với tư cách tình nguyện viên, không lương.
- Il enseigne le français à titre bénévole. (Anh ấy dạy tiếng Pháp với tư cách tình nguyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
Bénévolement (trạng từ): Một cách tình nguyện, không lấy tiền.
- Ils participent bénévolement à la restauration de l'église. (Họ tham gia một cách tình nguyện vào việc trùng tu nhà thờ.)
Bénévolat (danh từ giống đực): Công việc tình nguyện, tinh thần tình nguyện.
- Le bénévolat est essentiel pour le fonctionnement de nombreuses associations. (Công việc tình nguyện là thiết yếu cho hoạt động của nhiều hiệp hội.)
Từ đồng nghĩa
- Volontaire: Tự nguyện, tình nguyện (nhấn mạnh ý chí tự nguyện).
- Gracieux: Miễn phí, không mất tiền (nhấn mạnh không phải trả tiền).
- Indulgent: Khoan dung, dễ dãi (nghĩa "dễ dãi, khoan hồng").
Từ trái nghĩa
- Rémunéré: Được trả lương, có thù lao.
- Obligatoire: Bắt buộc.
- Sévère: Nghiêm khắc, khắt khe (trái nghĩa với nghĩa "dễ dãi").
tính từ
- không lấy tiền, cho không
- Collaboration bénévolesự cộng tác không lấy tiền
- (văn học) sẵn lòng, vui lòng
- (từ cũ, nghĩa cũ) dễ dãi, khoan hồng
- Un critique bénévolemột nhà phê bình dễ dãi