bétaillère

Học thuật
Thân thiện
bétaillère

Un fermier conduit sa bétaillère sur une route de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe (moóc) chở súc vật: Một loại xe tải hoặc -moóc được thiết kế đặc biệt để vận chuyển động vật nuôi (như , cừu, lợn) từ nơi này đến nơi khác, thường từ trang trại đến chợ hoặc mổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bétaillère est arrivée à la ferme pour charger les vaches. (Chiếc xe chở súc vật đã đến trang trại để chất lên.)
    • Les moutons sont transportés dans une bétaillère bien ventilée. (Những con cừu được vận chuyển trong một chiếc xe chở súc vật thông thoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conduire une bétaillère": Lái một chiếc xe chở súc vật.

    • Il a passé son permis pour conduire une bétaillère. (Anh ấy đã thi đậu bằng lái để lái xe chở súc vật.)
  • "Bétaillère de grande capacité": Xe chở súc vật sức chứa lớn.

    • Cette nouvelle bétaillère de grande capacité peut transporter cinquante bovins. (Chiếc xe chở súc vật mới sức chứa lớn này có thể vận chuyển năm mươi con .)
Biến thể từ gần giống
  • Bétail (danh từ giống đực): Gia súc, súc vật (tập thể).

    • Le bétail broute dans le pré. (Đàn gia súc đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
  • Camion-benne (danh từ giống đực): Xe tải ben (một loại xe tải khác, không dùng để chở động vật sống).

Từ đồng nghĩa
  • Camion à bestiaux: Xe tải chở gia súc (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
  • Remorque à bétail: -moóc chở gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bétaillère").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bétaillère").

bétaillère

Un fermier conduit sa bétaillère sur une route de campagne.

danh từ giống cái
  1. xe (moóc) chở súc vật