bích

bích

Chiếc lá cây có màu bích dưới ánh mặt trời.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu xanh lục tươi sáng, xanh ngọc bích: Chỉ màu xanh lục đậm, tươi trong, giống như màu của ngọc bích hoặc màu xanh của cây tươi tốt. Đây một từ cổ, thường dùng trong văn chương.
    • Màu xanh biếc: Cũng có thể chỉ màu xanh đậm tươi sáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sân ngô cành bích đã chen vàng (Nguyễn Du). (Trong sân, cây ngô đồng cành xanh ngọc đã điểm những vàng.)
    • Màu áo bích của nàng lấp lánh dưới ánh nắng. (Màu áo xanh ngọc bích của ấy lấp lánh dưới ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bích" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ ca để tả cảnh vật thiên nhiên tươi đẹp, tráng lệ.
    • Non xanh nước bích. (Núi xanh nước biếc - cảnh sắc tươi đẹp, hùng vĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngọc bích (danh từ): Một loại đá quý màu xanh lục, hoặc chỉ màu xanh của loại ngọc này.
    • Chiếc vòng làm bằng ngọc bích.
  • Bích ngọc (danh từ): Cách nói khác của ngọc bích.
  • Xanh biếc (tính từ): Màu xanh đậm tươi sáng, gần nghĩa với "bích".
  • Xanh lục bảo (tính từ): Màu xanh lục trong đậm như ngọc lục bảo (emerald).
Từ đồng nghĩa
  • Xanh ngọc: Xanh như màu ngọc.
  • Xanh lơ: Xanh nhạt hơn, thiên về xanh da trời.
  • Xanh lam: Xanh da trời đậm.
Lưu ý
  • "Bích" một từ Hán Việt, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển để tăng tính trang trọng, cổ kính hình tượng.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, để chỉ màu sắc này, người ta thường dùng các từ như "xanh ngọc bích", "xanh lục đậm" hoặc "xanh biếc" thay thế.