cà khổ

  1. (vulg.) en très mauvais état ; lamentable ; abominable; horrible
    • Bộ quần áo cà khổ
      un costume lamentable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cà khổ"

cà khổ
Cái xe đạp này cũ kỹ và cà khổ quá, không thể sửa được nữa.